chia ô

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chia một không gian lớn thành nhiều phần nhỏ, hình dạng giống nhau, thường hình vuông hoặc hình chữ nhật, bằng các đường kẻ: Hành động tạo ra các ô, các ngăn riêng biệt trên một bề mặt phẳng như giấy, vải, hoặc màn hình.
    • Tổ chức hoặc sắp xếp nội dung vào trong các phần được phân chia rõ ràng: Cách bố trí thông tin, dữ liệu vào các khu vực riêng biệt trật tự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo viên yêu cầu học sinh chia ô giấy để viết cho ngay ngắn. (Giáo viên hướng dẫn học sinh kẻ các ô trên giấy để trình bày chữ viết gọn gàng.)
    • Nhà thiết kế chia ô bản đồ thành các khu vực nhỏ hơn để dễ quản lý. (Nhà thiết kế phân chia bản đồ thành nhiều phần bằng nhau.)
    • Bạn nên chia ô bảng tính trước khi nhập liệu. (Bạn nên tạo các cột dòng trên bảng tính trước khi điền thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chia ô trong tin học": việc tạo bảng (table) hoặc lưới (grid) trong các phần mềm xử lý văn bản, bảng tính hoặc thiết kế giao diện.

    • Phần mềm này cho phép chia ô linh hoạt để tạo biểu đồ. (Công cụ này chức năng tạo lưới linh hoạt phục vụ cho việc vẽ biểu đồ.)
  • "chia ô quy hoạch": việc phân , phân khu trong quy hoạch đô thị hoặc xây dựng.

    • Bản đồ quy hoạch chia ô rõ ràng từng đất. (Bản đồ quy hoạch thể hiện việc phân chia thành các riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kẻ ô (động từ): vẽ các đường để tạo thành ô trên bề mặt, thường dùng khi nói về giấy vở.

    • Học sinh kẻ ô vở trước khi làm toán. (Học sinh vẽ các ô vuông trong vở để làm bài tập toán.)
  • Phân ô (động từ): phân chia thành các ô, các ngăn; thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức không gian.

    • Phân ô khu vực để bày hàng hoá. (Chia khu vực trưng bày thành các ngăn riêng để bày các mặt hàng khác nhau.)
  • Chia cột (động từ): chia văn bản thành nhiều cột, một dạng cụ thể của "chia ô".

Từ đồng nghĩa
  • Phân chia: hành động chia ra thành nhiều phần.
  • Kẻ bảng: vẽ các đường ngang dọc để tạo thành bảng, một hình thức "chia ô".
  • Ngăn ra: chia thành các phần riêng biệt.
Thành ngữ cụm từ liên quan
  • Chia ô, chia khung: cụm từ nhấn mạnh việc phân chia không gian hoặc giao diện thành những phần khuôn mẫu cố định, thường dùng trong thiết kế.
    • Giao diện website được chia ô, chia khung rất khoa học. (Giao diện website được bố cục thành các module riêng biệt một cách hệ thống.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chia ô"

chia ô
Giáo viên yêu cầu học sinh chia ô giấy để viết cho ngay ngắn.