chiaroscuro

/ki,ɑ:rəs'kuərou/
Học thuật
Thân thiện
chiaroscuro

An artist uses chiaroscuro to create a dramatic portrait.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hội họa):
    • Kỹ thuật sử dụng sự tương phản mạnh mẽ giữa ánh sáng bóng tối để tạo chiều sâu, thể tích cảm xúc cho hình thể trong một bức tranh hoặc bản vẽ. Đây một kỹ thuật quan trọng trong hội họa phương Tây.
  2. Danh từ (Văn học & Nghệ thuật nói chung):
    • Sự tương phản mạnh mẽ giữa các yếu tố đối lập, chẳng hạn như giữa thiện ác, vui buồn, hoặc sáng tối trong một tác phẩm văn học, điện ảnh hoặc nhiếp ảnh.
dụ sử dụng
  • Trong hội họa:
    • The artist's masterful use of chiaroscuro gives the portrait a dramatic and three-dimensional quality. (Việc sử dụng chiaroscuro điêu luyện của họa sĩ mang lại cho bức chân dung một chất lượng kịch tính không gian ba chiều.)
    • Caravaggio is famous for his intense chiaroscuro, known as tenebrism. (Caravaggio nổi tiếng với chiaroscuro mãnh liệt, được gọi là chủ nghĩa tenebro.)
  • Trong văn học/nghệ thuật:
    • The novel employs a moral chiaroscuro, with characters existing in shades of gray rather than pure black and white. (Cuốn tiểu thuyết sử dụng một chiaroscuro đạo đức, với các nhân vật tồn tại trong những sắc thái xám hơn đen trắng thuần túy.)
    • The filmmaker used chiaroscuro in the lighting to heighten the suspense of the scene. (Nhà làm phim đã sử dụng chiaroscuro trong ánh sáng để làm tăng sự hồi hộp của cảnh quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiaroscuro woodcut": Một kỹ thuật in khắc gỗ sử dụng nhiều bản khắc gỗ để tạo ra hiệu ứng sáng tối tương tự như trong tranh vẽ.
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phê bình nghệ thuật để phân tích cách một nghệ sĩ xử lý ánh sáng không gian.
Biến thể từ gần giống
  • Tenebrism (danh từ): Một phong cách hội họa cực đoan của chiaroscuro, nơi sự tương phản giữa sáng tối rất mãnh liệt, với những mảng tối chiếm ưu thế ánh sáng thường tính chất kịch tính, như một luồng sáng xuyên thấu. (Thường gắn liền với Caravaggio các họa sĩ Baroque).
  • Sfumato (danh từ): Một kỹ thuật hội họa khác liên quan đến ánh sáng bóng tối, nhưng tập trung vào việc làm mờ các đường viền chuyển tiếp màu sắc một cách tinh tế, tạo hiệu ứng "khói" mờ ảo. (Thường gắn liền với Leonardo da Vinci).
  • Contrast (danh từ): Sự tương phản (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Light and shade: Ánh sáng bóng tối (cụm từ mô tả thông thường).
  • Modeling (trong hội họa): Tạo khối, đánh bóng để tạo hình khối.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "chiaroscuro". Tuy nhiên, khái niệm này thường được diễn đạt thông qua các cụm từ như "play of light and shadow" (sự chơi đùa của ánh sáng bóng tối) hoặc "stark contrast" (sự tương phản gay gắt).
chiaroscuro

An artist uses chiaroscuro to create a dramatic portrait.

danh từ
  1. (hội họa) sự phối hợp màu sáng tối
  2. (văn học) sự sử dụng thuật tương phản