chiasmata
/kai'æzmə/
Học thuậtThân thiện
A diagram shows chiasmata forming between homologous chromosomes during meiosis.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giao thoa, sự bắt chéo: Trong di truyền học, "chiasmata" (số ít: chiasma) chỉ điểm giao thoa vật lý giữa các nhiễm sắc thể tương đồng trong quá trình giảm phân, nơi xảy ra sự trao đổi đoạn nhiễm sắc thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The formation of chiasmata is essential for genetic recombination. (Sự hình thành các điểm giao thoa là thiết yếu cho quá trình tái tổ hợp di truyền.)
- Under the microscope, we can observe the chiasmata between homologous chromosomes. (Dưới kính hiển vi, chúng ta có thể quan sát các điểm bắt chéo giữa các nhiễm sắc thể tương đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chiasmata frequency": tần số giao thoa.
- The chiasmata frequency can affect the genetic diversity of offspring. (Tần số giao thoa có thể ảnh hưởng đến sự đa dạng di truyền của con cái.)
"chiasmata formation": sự hình thành điểm giao thoa.
- Errors in chiasmata formation can lead to chromosomal abnormalities. (Lỗi trong sự hình thành điểm giao thoa có thể dẫn đến các bất thường nhiễm sắc thể.)
Biến thể và từ gần giống
Chiasma (n, số ít): điểm giao thoa, điểm bắt chéo.
- Each chiasma represents a site of genetic exchange. (Mỗi điểm giao thoa đại diện cho một vị trí trao đổi vật chất di truyền.)
Chiasmatic (adj): thuộc về điểm giao thoa.
- The chiasmatic region is crucial for chromosome pairing. (Vùng giao thoa rất quan trọng cho sự bắt cặp nhiễm sắc thể.)
Từ đồng nghĩa
- Crossover point: điểm bắt chéo (trong di truyền học).
- Crossing-over site: vị trí trao đổi chéo.
Lưu ý
- "Chiasmata" là dạng số nhiều của "chiasma". Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là sinh học và di truyền học.
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này do tính chất chuyên môn cao.
A diagram shows chiasmata forming between homologous chromosomes during meiosis.
danh từ, số nhiều chiasmata
- sự giao thoa, sự bắt chéo