chiasme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phép đối ngẫu tréo: Một biện pháp tu từ trong văn học, trong đó các từ hoặc cụm từ được sắp xếp theo cấu trúc đối xứng chéo (ABBA) để tạo ra hiệu ứng nhấn mạnh, đối lập hoặc cân bằng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Il faut manger pour vivre et non pas vivre pour manger." est un exemple célèbre de chiasme. ("Phải ăn để sống chứ không phải sống để ăn." là một ví dụ nổi tiếng của phép đối ngẫu tréo.)
- L'auteur utilise un chiasme pour renforcer l'idée de contradiction. (Tác giả sử dụng phép đối ngẫu tréo để nhấn mạnh ý tưởng mâu thuẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc chiasme trong phân tích văn học: Khi phân tích một tác phẩm, việc chỉ ra cấu trúc chiasme giúp làm nổi bật ý đồ nghệ thuật của tác giả.
- Le critique a mis en lumière le chiasme qui structure tout le poème. (Nhà phê bình đã làm nổi bật phép đối ngẫu tréo cấu trúc nên toàn bộ bài thơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chiasmatique (adj): thuộc về hoặc có tính chất của phép đối ngẫu tréo.
- Une construction chiasmatique (một cấu trúc có tính đối ngẫu tréo)
Từ đồng nghĩa
- Inversion parallèle: phép đảo ngữ song song (một cách gọi khác mô tả cấu trúc tương tự).
- Antimétabole: phép đảo ngược (một biện pháp tu từ rất gần, thường được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
- Phân biệt với phép đối thông thường: Phép đối (parallelisme) thường có cấu trúc ABAB, trong khi chiasme có cấu trúc ABBA. Đây là điểm khác biệt then chốt.
- Ứng dụng: không chỉ dùng trong văn chương mà đôi khi còn xuất hiện trong các khẩu hiệu hoặc lời nói có tính triết lý để gây ấn tượng mạnh.
danh từ giống đực
- (văn học) phép đối ngẫu tréo