chiasmus

chiasmus

A speaker uses chiasmus to make a memorable point.

Định nghĩa

Danh từ: Chiasmus (phép đảo ngữ đối xứng) một biện pháp tu từ trong đó hai cụm từ hoặc mệnh đề song song được sắp xếp theo cấu trúc đảo ngược: phần tử đầu tiên của cụm thứ nhất được lặp lạivị trí cuối cùng của cụm thứ hai, hoặc ngược lại. Nói cách khác, đây sự đảo ngược trật tự từ trong hai vế của một câu.

dụ sử dụng
  • (Đừng hỏi Tổ quốc có thể làm gì cho bạnhãy hỏi bạn có thể làm gì cho Tổ quốc.) — John F. Kennedy
  • (Thàmột mình còn hơnvới bạn xấu.) — Ở đây, "alone" "bad company" được đảo vị trí trong cấu trúc song song.
  • (Khoái lạc một tội lỗi, đôi khi tội lỗi một khoái lạc.) — Lord Byron
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chiasmus thường được sử dụng trong văn hùng biện văn chương để tạo hiệu ứng cân đối, nhấn mạnh sự tương phản hoặc mối quan hệ đối xứng giữa các ý tưởng.
  • Phân biệt với parallelism (phép song song): Trong khi parallelism lặp lại cấu trúc giống nhau, chiasmus đảo ngược trật tự. dụ:
    • "She likes cooking, and he likes eating." ( ấy thích nấu ăn, anh ấy thích ăn.) — Đây parallelism, không phải chiasmus.
    • "She likes cooking, and eating he likes." ( ấy thích nấu ăn, ăn thì anh ấy thích.) — Đây chiasmus.
Biến thể từ gần giống
  • Chiasmatic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của chiasmus.
    • The chiasmatic structure of the sentence made it memorable. (Cấu trúc đảo ngữ đối xứng của câu làm trở nên đáng nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Antimetabole (danh từ): một dạng chiasmus cụ thể, trong đó các từ được lặp lại chính xác nhưng đảo ngược trật tự ( dụ: — Khi khó khăn ập đến, người mạnh mẽ hành động).
Các cụm từ liên quan
  • Rhetorical chiasmus: chiasmus tu từ, dùng trong diễn thuyết để tạo ấn tượng mạnh.
  • Grammatical chiasmus: chiasmus ngữ pháp, dựa trên sự đảo ngược cấu trúc cú pháp.
Thành ngữ liên quan
  • "Turn of phrase": cách diễn đạt khéo léo, thường liên quan đến chiasmus.
    • His speech was full of clever turns of phrase, including a memorable chiasmus. (Bài phát biểu của ông ấy đầy những cách diễn đạt khéo léo, bao gồm một chiasmus đáng nhớ.)

Từ gần giống