cosmos

/'kɔzmɔs/
Học thuật
Thân thiện
cosmos

A gardener plants cosmos flowers in a sunny garden bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vũ trụ: Toàn bộ không gian, thời gian, vật chất năng lượng tồn tại, được xem như một hệ thống trật tự hài hòa.
    • Sự trật tự, sự hài hòa: Một trạng thái hoặc hệ thống được sắp xếp một cách trật tự đẹp đẽ.
    • (Thực vật học) Cúc vạn thọ tây: Tên gọi chung cho các loài cây thân thảo thuộc chi Cosmos, hoa nhiều màu sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Vũ trụ):

    • Scientists are trying to understand the mysteries of the cosmos. (Các nhà khoa học đang cố gắng hiểu những bí ẩn của vũ trụ.)
    • The telescope allows us to see deeper into the cosmos. (Kính viễn vọng cho phép chúng ta nhìn sâu hơn vào vũ trụ.)
  • Danh từ (Sự trật tự, hài hòa):

    • The elegant design of the garden created a sense of cosmos. (Thiết kế tao nhã của khu vườn tạo nên một cảm giác về sự hài hòa trật tự.)
  • Danh từ (Thực vật học):

    • She planted pink and white cosmos in her flower bed. ( ấy trồng hoa cúc vạn thọ tây màu hồng trắng trong luống hoa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The cosmos": Thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ toàn bộ vũ trụ như một thực thể duy nhất tổ chức, đối lập với sự hỗn độn (chaos).
    • Ancient philosophers contemplated humanity's place in the cosmos. (Các triết gia cổ đại suy ngẫm về vị trí của nhân loại trong vũ trụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cosmic (tính từ): (thuộc về) vũ trụ, mang tầm vũ trụ.
    • Cosmic radiation comes from outer space. (Bức xạ vũ trụ đến từ không gian bên ngoài.)
  • Cosmology (danh từ): vũ trụ học, ngành nghiên cứu về nguồn gốc sự tiến hóa của vũ trụ.
  • Cosmonaut (danh từ): nhà du hành vũ trụ (đặc biệt chỉ người Nga/Xô Viết).
Từ đồng nghĩa
  • Universe: vũ trụ, vạn vật (nghĩa gần nhất khi chỉ toàn bộ không gian vật chất tồn tại).
  • Macrocosm: vũ trụ, thế giới (thường đối lập với microcosm - thế giới vi ).
  • Order: trật tự, sự ngăn nắp (nghĩa gần với "sự trật tự, hài hòa").
Thành ngữ liên quan
  • "Cosmos vs. Chaos": Một cặp khái niệm đối lập trong triết học thần thoại, trong đó "cosmos" đại diện cho trật tự, hài hòa "chaos" đại diện cho hỗn độn, vô trật tự.
    • The myth describes how the cosmos emerged from chaos. (Thần thoại mô tả cách vũ trụ trật tự nổi lên từ sự hỗn độn.)
cosmos

A gardener plants cosmos flowers in a sunny garden bed.

danh từ
  1. vũ trụ
  2. sự trật tự, sự hài hoà
  3. hệ thống hài hoà (tư tưởng...)
  4. (thực vật học) cúc vạn thọ tây