chibouque

/tʃi'bu:k/ Cách viết khác : (chibouque) /tʃi'bu:k/
danh từ
  1. tẩu dài (hút thuốc lá, của người Thổ-nhĩ-kỳ)
chibouque
A man smokes a chibouque in a quiet room.