chickabiddy
/'tʃikə,bidi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bé yêu, bé cưng: Một từ dùng để gọi âu yếm, thường dành cho trẻ nhỏ, thể hiện sự yêu mến và trìu mến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Come here, my little chickabiddy. (Lại đây nào, bé yêu của ta.)
- How is my sweet chickabiddy today? (Hôm nay bé cưng của ta thế nào?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời gọi thân mật: Từ này chủ yếu được người lớn tuổi (như ông bà, cha mẹ) dùng để gọi trẻ nhỏ một cách trìu mến.
- Don't cry, chickabiddy. Everything will be alright. (Đừng khóc, bé yêu. Mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chick (n): một cách gọi thân mật, rút gọn hơn, cũng dành cho trẻ em hoặc người trẻ tuổi.
- Biddy (n): một từ cũ có nghĩa là "gà mái" hoặc (trong tiếng lóng cũ) "người phụ nữ lớn tuổi"; khi kết hợp thành "chickabiddy" thì mang nghĩa hoàn toàn âu yếm.
Từ đồng nghĩa
- Sweetheart: tình yêu, bé cưng.
- Darling: yêu dấu, cưng.
- Dear: yêu quý.
Lưu ý
- "Chickabiddy" là một từ cổ và hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, các bài hát ru hoặc lời nói của các nhân vật lớn tuổi để tạo cảm giác ấm áp, xưa cũ.
- Từ này không có nghĩa đen liên quan đến con vật (gà con) mà hoàn toàn là một biệt danh trìu mến.
danh từ
- bé yêu (tiếng âu yếm)