chicken-feed
/'tʃikin'fi:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thức ăn cho gà vịt: "chicken-feed" có nghĩa đen là thức ăn dành cho gia cầm như gà, vịt.
- Món tiền nhỏ mọn, số tiền không đáng kể: (từ lóng) dùng để chỉ một khoản tiền rất nhỏ, không có giá trị lớn.
- Vật tầm thường, không có giá trị: chỉ những thứ vô giá trị, không quan trọng.
- Tin vịt cố ý để lộ (cho đặc vụ để đánh lừa): trong ngữ cảnh gián điệp, chỉ thông tin giả được cố ý tiết lộ để đánh lạc hướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a bag of chicken-feed for the hens. (Tôi đã mua một bao thức ăn cho gà mái.)
- To a billionaire, a thousand dollars is just chicken-feed. (Đối với một tỷ phú, một nghìn đô la chỉ là món tiền nhỏ mọn.)
- Don't worry about his criticism; it's all chicken-feed. (Đừng lo lắng về lời chỉ trích của anh ta; tất cả chỉ là chuyện tầm thường.)
- The agent leaked some chicken-feed to mislead the enemy. (Đặc vụ đã rò rỉ một ít tin vịt để đánh lừa kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be chicken-feed": được dùng để nhấn mạnh sự không đáng kể về mặt giá trị, thường là tiền bạc.
- Their offer was chicken-feed compared to what I deserved. (Lời đề nghị của họ chỉ là món tiền nhỏ so với những gì tôi xứng đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicken feed (n): cách viết khác không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa.
- He works for chicken feed. (Anh ta làm việc để kiếm chút tiền nhỏ mọn.)
Từ đồng nghĩa
- Peanuts (n): số tiền nhỏ (từ lóng).
- Trifle (n): thứ tầm thường, vặt vãnh.
- Pittance (n): số tiền công ít ỏi.
Thành ngữ liên quan
- To work for chicken-feed: làm việc để nhận một khoản tiền công rất thấp.
- Many interns have to work for chicken-feed. (Nhiều thực tập sinh phải làm việc với mức lương rất thấp.)
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- thức ăn cho gà vịt
- vật tầm thường
- (từ lóng) món tiền nhỏ mọn
- tin vịt cố ý để lộ (cho đặc vụ để đánh lừa)