chicken-livered
/'tʃikin,livəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhút nhát, nhát gan: "chicken-livered" là một tính từ dùng trong văn nói thông tục, chủ yếu ở tiếng Anh-Mỹ, để miêu tả một người thiếu can đảm, dễ sợ hãi, không dám đối mặt với thử thách hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Don't be so chicken-livered; just ask her out on a date! (Đừng có nhát gan thế; cứ mời cô ấy đi chơi đi!)
- The chicken-livered manager refused to confront the angry customer. (Người quản lý nhút nhát đã từ chối đối mặt với vị khách hàng đang tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời chê trách hoặc chế nhạo: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ trích hoặc chế giễu sự hèn nhát của ai đó.
- He was called chicken-livered for not wanting to try the extreme sport. (Anh ta bị gọi là đồ nhát gan vì không dám thử môn thể thao mạo hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Chicken-hearted (adj): nhát gan, nhút nhát (cùng nghĩa và cách dùng tương tự).
- He's too chicken-hearted to go on the roller coaster. (Anh ta quá nhát gan để đi tàu lượn siêu tốc.)
Từ đồng nghĩa
- Cowardly: hèn nhát.
- Timid: rụt rè, nhút nhát.
- Fainthearted: yếu lòng, nhát gan.
Từ trái nghĩa
- Brave: dũng cảm.
- Courageous: can đảm.
- Bold: táo bạo.
Thành ngữ liên quan
- To chicken out: (cụm động từ, thông tục) rút lui vì sợ hãi, "chùn bước".
- He was going to bungee jump but he chickened out at the last second. (Anh ấy định nhảy bungee nhưng đã chùn bước vào giây cuối cùng.)
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhút nhát, nhát gan