chickenfeed

chickenfeed

It's not worth arguing over such chickenfeed.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Món tiền nhỏ nhặt, chẳng đáng kể: "chickenfeed" dùng để chỉ một số tiền rất nhỏ, không đáng kể, thường mang hàm ý khinh thường.

dụ sử dụng
  • (Tôi làm việc hai tiếng chỉ được trả 10 đô la — đó một món tiền nhỏ nhặt!)
  • (Anh ấy cho rằng lương của mình chẳng đáng kể so với sếp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • To dismiss as chickenfeed: coi không đáng kể, xem thường. ( ấy coi khoản thưởng đó chẳng đáng kể.)
  • Chickenfeed in the context of crime: tiền lẻ từ tội phạm nhỏ. (Băng nhóm kiếm được tiền lẻ từ những vụ trộm vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chickenfeed danh từ không đếm được, không biến thể.
  • Từ gần giống: không từ ghép trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến "chicken" () "feed" (thức ăn) — nghĩa đen "thức ăn cho ", nhưng nghĩa bóng hoàn toàn khác.
Từ đồng nghĩa
  • Pittance: một khoản tiền nhỏ, thường lương thấp. (Anh ấy làm việc với mức lương chết đói.)
  • Trifle: một số tiền nhỏ không đáng kể. (Chi phí chỉ một món tiền nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "chickenfeed".
Thành ngữ liên quan
  • A drop in the bucket: một phần rất nhỏ so với tổng thể. (Khoản quyên góp chỉ một phần nhỏ so với tài sản của triệu phú.)
  • Small potatoes: chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng. (Vấn đề này chuyện nhỏ so với cuộc khủng hoảng.)