chickenpox
Định nghĩa
Danh từ: Bệnh thủy đậu (một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus varicella-zoster gây ra; đặc trưng bởi phát ban dạng mụn nước trên mặt và cơ thể).
Ví dụ sử dụng
- (Trẻ em thường mắc bệnh thủy đậu trước mười tuổi.)
- (Bác sĩ nói rằng phát ban thủy đậu sẽ kéo dài khoảng một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to catch chickenpox": mắc bệnh thủy đậu.
- She caught chickenpox from her classmate at school. (Cô ấy mắc bệnh thủy đậu từ bạn cùng lớp ở trường.)
"chickenpox vaccine": vắc-xin phòng bệnh thủy đậu.
- The chickenpox vaccine is now part of the routine immunization schedule. (Vắc-xin thủy đậu hiện nằm trong lịch tiêm chủng định kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chickenpox (không có biến thể chính thức; từ này chỉ dùng ở dạng danh từ không đếm được).
- Varicella (từ đồng nghĩa y khoa, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
- Bệnh thủy đậu (tên gọi thông dụng trong tiếng Việt).
- Varicella (thuật ngữ y tế chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "chickenpox".
Thành ngữ liên quan
- "like getting chickenpox": (thành ngữ hiếm) chỉ điều gì đó dễ lây lan hoặc khó tránh.
- Bad habits spread among teenagers like getting chickenpox. (Thói quen xấu lan truyền trong thanh thiếu niên như bệnh thủy đậu.)