chickling
/'tʃikliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đậu tằm: Một loại cây họ đậu, có tên khoa học là Lathyrus sativus, thường được trồng để lấy hạt làm thức ăn hoặc làm thức ăn gia súc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chickling is sometimes cultivated as a fodder crop. (Cây đậu tằm đôi khi được trồng như một loại cây thức ăn gia súc.)
- The farmer planted chickling in the field. (Người nông dân đã trồng cây đậu tằm trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chickling pea": hạt đậu tằm.
- Chickling pea can be used in some traditional dishes. (Hạt đậu tằm có thể được dùng trong một số món ăn truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Chickling vetch: Một tên gọi khác của cây đậu tằm.
- Chickling vetch is known for its resilience. (Cây đậu tằm được biết đến với khả năng chống chịu tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Grass pea: đậu tằm (tên gọi phổ biến khác).
- Lathyrus sativus: tên khoa học của cây đậu tằm.
danh từ
- (thực vật học) cây đậu tằm