chickling

/'tʃikliɳ/
Học thuật
Thân thiện
chickling

A farmer harvests ripe chickling in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu tằm: Một loại cây họ đậu, tên khoa học Lathyrus sativus, thường được trồng để lấy hạt làm thức ăn hoặc làm thức ăn gia súc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chickling is sometimes cultivated as a fodder crop. (Cây đậu tằm đôi khi được trồng như một loại cây thức ăn gia súc.)
    • The farmer planted chickling in the field. (Người nông dân đã trồng cây đậu tằm trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chickling pea": hạt đậu tằm.
    • Chickling pea can be used in some traditional dishes. (Hạt đậu tằm có thể được dùng trong một số món ăn truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Chickling vetch: Một tên gọi khác của cây đậu tằm.
    • Chickling vetch is known for its resilience. (Cây đậu tằm được biết đến với khả năng chống chịu tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Grass pea: đậu tằm (tên gọi phổ biến khác).
  • Lathyrus sativus: tên khoa học của cây đậu tằm.
chickling

A farmer harvests ripe chickling in a sunny field.

danh từ
  1. (thực vật học) cây đậu tằm