chicotin

danh từ giống đực
  1. nhựa lô hội
  2. bột dưa đảng
    • Amer comme chicotin
      rất đắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chicotin"

chicotin
Un homme fait une grimace après avoir goûté du chicotin.