chicotin

Học thuật
Thân thiện
chicotin

Un homme fait une grimace après avoir goûté du chicotin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhựa lô hội: "chicotin" là tên gọi của nhựa cây lô hội (aloès), một chất có vị rất đắng, thường được dùng trong y học cổ truyền.
    • Bột dưa đắng: "chicotin" cũng có thể chỉ một loại bột đắng được chiết xuất từ quả dưa đắng (coloquinte).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chicotin était autrefois utilisé comme purgatif. (Nhựa lô hội ngày xưa được dùng như một loại thuốc tẩy.)
    • La médecine traditionnelle emploie parfois le chicotin. (Y học cổ truyền đôi khi sử dụng bột dưa đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amer comme chicotin": (nghĩa đen: đắng như nhựa lô hội) rất đắng. Thành ngữ này dùng để miêu tả vị đắng gắt của một thứ đó, hoặc nghĩa bóng chỉ một sự thật hay lời nói khó chấp nhận, phũ phàng.
    • Ce médicament est amer comme chicotin. (Loại thuốc này đắng như nhựa lô hội.)
    • La vérité qu'il a dite était amère comme chicotin. (Sự thật anh ấy nói ra thật phũ phàng/khó nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Aloès (n.m): lô hội, cây nha đam. Đâytên gọi phổ biến chính xác hơn cho cây nhựa "chicotin" thường chỉ đến.
  • Coloquinte (n.f): quả dưa đắng, nguồn chiết xuất khác của "chicotin".
Từ đồng nghĩa
  • Amertume (n.f): vị đắng (nói chung).
  • Substance amère (n.f): chất đắng.
Thành ngữ liên quan
  • Amer comme chicotin: (đã giải thíchtrên) Thành ngữ cố định cách dùng phổ biến nhất của từ này trong tiếng Pháp hiện đại.
chicotin

Un homme fait une grimace après avoir goûté du chicotin.

danh từ giống đực
  1. nhựa lô hội
  2. bột dưa đảng
    • Amer comme chicotin
      rất đắng

Từ có nhắc đến "chicotin"