chidden
/tʃaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Phân từ quá khứ):
- Bị la rầy, bị mắng mỏ; bị quở trách, bị khiển trách: "chidden" là dạng phân từ quá khứ của động từ "chide", dùng để diễn tả trạng thái đã bị mắng, bị trách móc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Phân từ quá khứ):
- The child felt sad because he had been chidden for breaking the vase. (Đứa trẻ cảm thấy buồn vì đã bị mắng do làm vỡ chiếc bình.)
- She had chidden her dog for barking too much. (Cô ấy đã mắng con chó của mình vì sủa quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be chidden for something": bị mắng vì điều gì đó.
- He was often chidden for his laziness by his teacher. (Anh ta thường bị giáo viên mắng vì sự lười biếng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Chide (động từ nguyên mẫu): la rầy, mắng mỏ.
- Parents should not chide their children in public. (Cha mẹ không nên mắng con cái ở nơi công cộng.)
- Chid (quá khứ đơn và phân từ quá khứ cũ): đã mắng, đã bị mắng.
- She chid him for being late. (Cô ấy đã mắng anh ta vì đến muộn.)
Từ đồng nghĩa
- Scolded: bị mắng.
- Reprimanded: bị khiển trách.
- Admonished: bị quở trách, khuyên răn.
Từ trái nghĩa
- Praised: được khen ngợi.
- Complimented: được tán dương.
động từ chid, chide; chid, chidden, chided
- la rầy, mắng mỏ; quở trách, khiển trách