chiefdom

/'tʃi:fdəm/ Cách viết khác : (chiefship) /'tʃi:fʃip/
Học thuật
Thân thiện
chiefdom

The chiefdom of the island tribe is passed down through generations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cương vị người đứng đầu, chức thủ lĩnh: Chỉ vị trí, vai trò hoặc thời gian một người giữ chức vụ lãnh đạo cao nhất trong một nhóm, bộ lạc, hoặc tổ chức.
    • Hệ thống xã hội dưới quyền một thủ lĩnh: Chỉ một hình thức tổ chức xã hội, chính trị trong đó quyền lực tập trung vào một người đứng đầu ( trưởng, thủ lĩnh), thường phổ biến trong các xã hội tiền nhà nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He assumed the chiefdom of the tribe after his father's death. (Ông ấy đảm nhận cương vị thủ lĩnh của bộ lạc sau cái chết của cha mình.)
    • The archaeological findings suggest a complex chiefdom existed in this region. (Các phát hiện khảo cổ học cho thấy một hệ thống thủ lĩnh phức tạp đã tồn tạikhu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nhân chủng học khảo cổ học: Thuật ngữ "chiefdom" thường được dùng để phân loại các xã hội tổ chức phức tạp hơn bộ lạc nhưng chưa phải nhà nước.
    • The transition from tribe to chiefdom involved greater social stratification. (Sự chuyển đổi từ bộ lạc sang xã hội thủ lĩnh liên quan đến sự phân tầng xã hội lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chief (n): thủ lĩnh, người đứng đầu, trưởng.
    • The village chief made an important decision. ( trưởng làng đã đưa ra một quyết định quan trọng.)
  • Chieftain (n): trưởng, thủ lĩnh (thường dùng cho các bộ lạc).
  • Chiefship (n): (từ đồng nghĩa) chức vị thủ lĩnh, cương vị người đứng đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Leadership: vị trí lãnh đạo, sự lãnh đạo.
  • Headship: cương vị đứng đầu.
  • Authority: quyền lực, chức vị quyền.
chiefdom

The chiefdom of the island tribe is passed down through generations.

danh từ
  1. cương vị người đứng đầu, chức thủ lĩnh