chiefship

/'tʃi:fdəm/ Cách viết khác : (chiefship) /'tʃi:fʃip/
Học thuật
Thân thiện
chiefship

The chiefship of the tribe is a respected position.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cương vị người đứng đầu, chức thủ lĩnh: "Chieftainship" chỉ vị trí, chức vụ hoặc thời gian tại vị của một thủ lĩnh, người đứng đầu một bộ lạc, nhóm người, hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After his father's death, he assumed the chieftainship of the tribe. (Sau cái chết của cha mình, anh ấy đảm nhận cương vị thủ lĩnh của bộ lạc.)
    • The chieftainship brought with it great responsibility and respect. (Chức thủ lĩnh mang lại trách nhiệm sự kính trọng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold the chieftainship": nắm giữ chức thủ lĩnh.

    • He held the chieftainship for over twenty peaceful years. (Ông ấy đã nắm giữ chức thủ lĩnh trong hơn hai mươi năm hòa bình.)
  • "to pass the chieftainship to someone": truyền lại chức thủ lĩnh cho ai.

    • The elder decided to pass the chieftainship to his most capable daughter. (Vị trưởng lão quyết định truyền lại chức thủ lĩnh cho người con gái tài giỏi nhất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chief (n): thủ lĩnh, người đứng đầu.

    • The village chief made an important announcement. (Vị thủ lĩnh làng đã đưa ra một thông báo quan trọng.)
  • Chiefdom (n): lãnh thổ hoặc cộng đồng dưới quyền một thủ lĩnh; chế độ thủ lĩnh.

    • The small island was once a powerful chiefdom. (Hòn đảo nhỏ từng một lãnh địa thủ lĩnh hùng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Leadership: vai trò lãnh đạo.
  • Headship: cương vị đứng đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "chieftainship".)

chiefship

The chiefship of the tribe is a respected position.

danh từ
  1. cương vị người đứng đầu, chức thủ lĩnh