chieftaincy

/'tʃi:ftənsi/ Cách viết khác : (chieftainship) /'tʃi:ftənʃip/
danh từ
  1. cương vị thủ lĩnh; chức thủ lĩnh
  2. cương vị trưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

chieftaincy
The village celebrated the peaceful transfer of chieftaincy.