chiendent

Học thuật
Thân thiện
chiendent

Un chien creuse dans le jardin et déterre du chiendent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thực vật học) Cỏ gà; rễ cỏ gà: Chỉ một loại cỏ dại dai, khó diệt, thường mọc lan. Rễ của có thể được dùng làm thuốc lợi tiểu trong y học cổ truyền.
    • (Thực vật học) Cỏ băng : Một tên gọi khác cho loại cỏ này, nhấn mạnh đặc tính mọc lan bò sát đất.
    • (Thân mật) Cái khó khăn; cái lúng túng: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ một vấn đề rắc rối, phức tạp, một trở ngại khó giải quyết hoặc một tình huống gây bối rối.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa thực vật:

    • Le chiendent envahit rapidement la pelouse. (Cỏ gà xâm lấn bãi cỏ rất nhanh.)
    • Une infusion de chiendent est parfois utilisée pour ses propriétés diurétiques. (Một tách trà từ rễ cỏ gà đôi khi được dùng đặc tính lợi tiểu của .)
  • Nghĩa bóng (khó khăn):

    • La compréhension de cette théorie, voilà le chiendent ! (Việc hiểuthuyết này, đó chínhcái khó khăn đây!)
    • Ils sont tombés sur un chiendent administratif. (Họ đã vấp phải một vấn đề hành chính rắc rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voilà le chiendent": Đây chínhcái khó khăn/chỗ rắc rối.

    • Tout le monde est d'accord, mais qui va payer ? Voilà le chiendent. (Mọi người đều đồng ý, nhưng ai sẽ trả tiền? Đó mới chínhvấn đề nan giải.)
  • "Se prendre les pieds dans le chiendent" (thành ngữ, ít dùng): Dính vào rắc rối, gặp phải khó khăn.

    • En voulant trop bien faire, il s'est pris les pieds dans le chiendent. ( muốn làm quá tốt, anh ta đã tự chuốc lấy rắc rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiendent officinal (cụm danh từ): Tên khoa học hoặc tên gọi chính xác hơn cho loại cỏ này ().
  • Herbe tenace (cụm danh từ): Cỏ dai, một cách diễn đạt chung cho các loại cỏ khó diệt, tương tự chiendent.
  • Problème épineux (cụm danh từ): Vấn đề gai góc, khó khăn. Gần nghĩa với chiendent khi dùng theo nghĩa bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thực vật: (cỏ mọc lan), (cỏ dại họ lúa).
  • Nghĩa bóng (khó khăn): (khó khăn), (trở ngại), (sự phức tạp), (cái nút, điểm then chốt khó giải).
Thành ngữ liên quan
  • Être pris dans les chiendents (ít dùng): Bị mắc kẹt trong những khó khăn, rắc rối.

    • Son projet est pris dans les chiendents bureaucratiques. (Dự án của anh ta đang bị mắc kẹt trong những rắc rối hành chính.)
  • Chercher le chiendent (thân mật): Tìm kiếm cái khó khăn, cố tình đi tìm vấn đề hoặc sự phức tạp trong một việc vốn đơn giản.

    • Arrête de chercher le chiendent, la réponse est évidente ! (Đừng cố tìm vấn đề rắc rối nữa, câu trả lời rõ ràng rồi!)
chiendent

Un chien creuse dans le jardin et déterre du chiendent.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cỏ gà; rễ cỏ gà (dùng làm thuốc lợi tiểu)
  2. (thực vật học) cỏ băng
  3. (thân mật) cái khó khăn; cái lúng túng
    • Voilà le chiendent
      đócái khó khăn lúng túng

Từ có nhắc đến "chiendent"