chienlit

Học thuật
Thân thiện
chienlit

Le carnaval est une chienlit de couleurs et de masques.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt nạ (trong hội giả trang): "chienlit" có thể chỉ một chiếc mặt nạ được sử dụng trong các lễ hội hóa trang hoặc các buổi tiệc.
    • Sự giả trang lố lăng, sự cải trang kệch cỡm: "chienlit" còn dùng để chỉ một cách hóa trang hoặc cải trang quá mức, trông lố bịch buồn cười.
    • Tình trạng hỗn loạn, lộn xộn: Trong cách dùng hiện đại thông tục, "chienlit" thường ám chỉ một tình huống hỗn loạn, rối ren, không trật tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il portait une chienlit effrayante pour le carnaval. (Anh ta đeo một chiếc mặt nạ đáng sợ cho lễ hội hóa trang.)
    • Sa tenue était une véritable chienlit. (Bộ trang phục của anh tamột sự cải trang lố lăng thực sự.)
    • Après l'annonce, c'était la chienlit totale dans la salle. (Sau thông báo, căn phòng rơi vào tình trạng hỗn loạn hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est la chienlit !": Đâymột câu cảm thán thông tục để diễn tả một tình huống vô cùng hỗn loạn, lộn xộn.
    • Plus de billets, plus d'ordre, c'est la chienlit ! (Không còn , không còn trật tự, thật là hỗn loạn!)
Biến thể từ gần giống
  • Chienlitaire (adj, hiếm gặp): thuộc về hoặc liên quan đến sự hỗn loạn, lộn xộn.
  • Désordre (n): sự lộn xộn, hỗn loạn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "tình trạng hỗn loạn").
  • Masque (n): mặt nạ (từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "mặt nạ").
Từ đồng nghĩa
  • Désordre: sự hỗn loạn, lộn xộn.
  • Paganille (thông tục): sự ồn ào, hỗn loạn.
  • Bordel (thô tục): cảnh lộn xộn, hỗn độn.
  • Mascarade: hội hóa trang, sự giả dối (có thể dùng với nghĩa bóng).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "chienlit" nguồn gốc từ "chandelle" (ngọn nến) bị biến âm, ban đầu chỉ mặt nạ gắn nến. Nghĩa "hỗn loạn" trở nên phổ biến sau sự kiện tháng 5 năm 1968 ở Pháp.
  • Đâymột từ mang sắc thái thông tục, không nên dùng trong văn phong trang trọng. Khi chỉ "mặt nạ", cũng mang tính cổ xưa hoặc địa phương.
  • Nghĩa "hỗn loạn" thường được dùng trong các ngữ cảnh báo chí, chính trị hoặc đời sống hàng ngày để chỉ sự mất kiểm soát.
chienlit

Le carnaval est une chienlit de couleurs et de masques.

danh từ
  1. mặt nạ (trong hội giả trang)
  2. sự giả trang lố lăng