chiffonnement

Học thuật
Thân thiện
chiffonnement

Le chiffonnement du papier est un bruit familier dans un bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nhàu, sự nhàu: Hành động làm cho một vật (thườngvải, giấy) trở nên nhiều nếp gấp, nếp nhăn không đều, không còn phẳng phiu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chiffonnement du papier est inévitable après le transport. (Sự nhàu của tờ giấykhông thể tránh khỏi sau khi vận chuyển.)
    • Évitez le chiffonnement de la soie en la rangeant correctement. (Hãy tránh sự nhàu của lụa bằng cách cất đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chiffonnement des vêtements": sự nhàu quần áo.

    • Le chiffonnement des vêtements dans la valise est un problème courant. (Sự nhàu quần áo trong vali là một vấn đề phổ biến.)
  • "sujet au chiffonnement": dễ bị nhàu.

    • Ce tissu est très sujet au chiffonnement. (Loại vải này rất dễ bị nhàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiffonner (động từ): nhàu, làm nhàu.

    • Il ne faut pas chiffonner ce document important. (Không được nhàu tài liệu quan trọng này.)
  • Chiffonnable (tính từ): dễ nhàu.

    • Le lin est un tissu très chiffonnable. (Vải lanhmột loại vải rất dễ nhàu.)
Từ đồng nghĩa
  • Froissement (danh từ): sự nhàu, sự làm nhăn.
  • Plissage (danh từ): sự tạo nếp, sự nhăn (có thể chủ đích hơn).
Từ trái nghĩa
  • Lissage (danh từ): sựphẳng, sự làm thẳng.
  • Déplissage (danh từ): sự ủi phẳng, sự gỡ nếp.
chiffonnement

Le chiffonnement du papier est un bruit familier dans un bureau.

danh từ giống đực
  1. sự nhàu
  2. sự nhàu