chignole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cái khoan: Một dụng cụ cầm tay dùng để tạo lỗ trên các vật liệu như gỗ, tường hoặc kim loại, thường bằng cách quay một mũi khoan.
- Xe tồi (thông tục): Một cách gọi thân mật, suồng sã để chỉ một chiếc xe (xe ngựa hoặc xe ô tô) cũ kỹ, trong tình trạng xấu hoặc chạy không tốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a utilisé une chignole pour percer le mur. (Anh ấy đã dùng một cái khoan để khoan bức tường.)
- Ma vieille chignole a encore tombé en panne. (Chiếc xe tồi cũ của tôi lại hỏng nữa rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être monté sur une chignole": Được trang bị một chiếc khoan.
- L'ouvrier est monté sur une chignole pour fixer l'étagère. (Người thợ được trang bị một chiếc khoan để gắn giá sách.)
"Une vraie chignole": Một thứ thực sự tồi tàn (thường nói về xe cộ).
- Regarde cette voiture, c'est une vraie chignole ! (Nhìn chiếc xe đó kìa, đúng là một chiếc xe đồng nát!)
Biến thể và từ gần giống
- Perceuse (n.f): Máy khoan (từ đồng nghĩa chính xác hơn cho nghĩa "dụng cụ").
- Tacot (n.m): Xe cà tàng, xe tồi (từ đồng nghĩa cho nghĩa "xe").
- Guitoune (n.f): Xe tồi (từ lóng khác).
Từ đồng nghĩa
- Pour l'outil: perceuse, foreuse (máy khoan).
- Pour le véhicule: tacot, guimbarde, épave (xe cà tàng, xe đồ sắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "Ça roule comme une chignole": Nó chạy ì ạch/không ra gì (nói về xe cộ).
- Ne compte pas sur cette voiture pour un long voyage, ça roule comme une chignole. (Đừng trông chờ vào chiếc xe đó cho một chuyến đi dài, nó chạy ì ạch lắm.)
danh từ giống cái
- cái khoan
- (thông tục) xe tồi (xe ngựa, xe ô tô)