chim ruồi

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim nhỏ bé thuộc họ Trochilidae, thường bộ lông sặc sỡ khả năng đứng yên trong không trung bằng cách đập cánh cực nhanh: "chim ruồi" tên gọi chung cho các loài chim kích thước rất nhỏ, mỏ dài thường hút mật hoa.
    • Tên gọi dân gian cho loài chim kích thước chỉ lớn hơn con ruồi một chút: tên gọi này xuất phát từ việc so sánh kích thước nhỏ bé của chúng với con ruồi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chim ruồi một trong những loài chim nhỏ nhất thế giới. (Đây một nhận định về đặc điểm kích thước của loài chim này.)
    • Tôi thấy một con chim ruồi đang hút mật hoa giữa vườn. (Mô tả hành động đặc trưng của loài chim này trong tự nhiên.)
    • Bộ lông của chim ruồi óng ánh dưới ánh mặt trời. (Mô tả vẻ đẹp sặc sỡ của loài chim này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chim ruồi ong": tên gọi cho loài chim ruồi nhỏ nhất, kích thước chỉ ngang với một con ong nghệ.
    • Chim ruồi ong Cuba loài chim nhỏ nhất hành tinh. (Cung cấp thông tin cụ thể về một loài đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chim ong (danh từ): một tên gọi khác cho chim ruồi, nhấn mạnh vào kích thước siêu nhỏ.
  • Colibri (danh từ): tên gọi theo tiếng Pháp, thường dùng trong văn chương hoặc phân loại học.
Từ đồng nghĩa
  • Chim hút mật: tên gọi dựa trên tập tính ăn uống chính của loài (tuy nhiên, không phải tất cả chim hút mật đều chim ruồi).
  • Chim vẩy rồng: tên gọi dân gian khácmột số vùng, dựa vào vẻ ngoài lấp lánh.
Thành ngữ liên quan
  • Nhanh như chim ruồi: von về sự nhanh nhẹn, tốc độ di chuyển đập cánh cực kỳ nhanh.
    • Cậu chạy nhanh như chim ruồi. (So sánh tốc độ của một người với sự nhanh nhẹn đặc trưng của chim ruồi.)
chim ruồi
Trong vườn có một con chim ruồi đang hút mật hoa.