chimérique

Học thuật
Thân thiện
chimérique

Un artiste dessine une créature chimérique dans son carnet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ảo tưởng, viễn vông: Chỉ một điều đó chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng, không thật hoặc không thể thực hiện được. xuất phát từ hình ảnh của "chimera" (quái vật đầu sư tử, thân , đuôi rồng) trong thần thoại, một sinh vật không thực.
    • Hão huyền, phi thực tế: Miêu tả những ý tưởng, kế hoạch hoặc hy vọng dựa trên mộng hơn là thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son projet de voyage dans le temps est tout à fait chimérique. (Kế hoạch du hành thời gian của anh ta hoàn toànảo tưởng.)
    • Il nourrit des espoirs chimériques de devenir riche du jour au lendemain. (Anh ta nuôi dưỡng những hy vọng viễn vông về việc trở nên giàu có chỉ sau một đêm.)
    • Ne perds pas ton temps avec des idées chimériques. (Đừng lãng phí thời gian vào những ý tưởng hão huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une créature chimérique": một sinh vật huyền ảo, không thật (nghĩa gốc từ thần thoại).
    • Les dragons sont des créatures chimériques. (Rồngnhững sinh vật huyền ảo.)
  • "un désir chimérique": một mong muốn viển vông.
    • Chercher la perfection absolue est souvent un désir chimérique. (Tìm kiếm sự hoàn hảo tuyệt đối thườngmột mong muốn viển vông.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimère (danh từ giống cái):
    • Quái vật Chimera, sinh vật tưởng tượng: Tên một quái vật trong thần thoại Hy Lạp.
    • Ảo tưởng, điều hão huyền: Một ý nghĩ hoặc hy vọng không thực tế.
      • Poursuivre une chimère. (Đuổi theo một ảo ảnh/điều viễn vông.)
Từ đồng nghĩa
  • Illusoire: ảo giác, hão huyền.
  • Utopique: không tưởng, viễn vông.
  • Irréel: không thực.
  • Fantasque: kỳ quặc, tưởng tượng (thiên về tính kỳ lạ).
Từ trái nghĩa
  • Réaliste: thực tế.
  • Pratique: thiết thực.
  • Concret: cụ thể.
  • Raisonnable: hợp lý.
Thành ngữ liên quan
  • Bâtir des châteaux en Espagne: Xây lâu đài trên cát (thành ngữ tương đương về tính viễn vông).
    • Faire des projets sans argent, c'est bâtir des châteaux en Espagne. (Lập kế hoạch không tiền thì chẳng khác nào xây lâu đài trên cát.)
chimérique

Un artiste dessine une créature chimérique dans son carnet.

tính từ
  1. ảo tưởng, viễn vông