chimérique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ảo tưởng, viễn vông: Chỉ một điều gì đó chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng, không có thật hoặc không thể thực hiện được. Nó xuất phát từ hình ảnh của "chimera" (quái vật đầu sư tử, thân dê, đuôi rồng) trong thần thoại, một sinh vật không có thực.
- Hão huyền, phi thực tế: Miêu tả những ý tưởng, kế hoạch hoặc hy vọng dựa trên mơ mộng hơn là thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son projet de voyage dans le temps est tout à fait chimérique. (Kế hoạch du hành thời gian của anh ta hoàn toàn là ảo tưởng.)
- Il nourrit des espoirs chimériques de devenir riche du jour au lendemain. (Anh ta nuôi dưỡng những hy vọng viễn vông về việc trở nên giàu có chỉ sau một đêm.)
- Ne perds pas ton temps avec des idées chimériques. (Đừng lãng phí thời gian vào những ý tưởng hão huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une créature chimérique": một sinh vật huyền ảo, không có thật (nghĩa gốc từ thần thoại).
- Les dragons sont des créatures chimériques. (Rồng là những sinh vật huyền ảo.)
- "un désir chimérique": một mong muốn viển vông.
- Chercher la perfection absolue est souvent un désir chimérique. (Tìm kiếm sự hoàn hảo tuyệt đối thường là một mong muốn viển vông.)
Biến thể và từ gần giống
- Chimère (danh từ giống cái):
- Quái vật Chimera, sinh vật tưởng tượng: Tên một quái vật trong thần thoại Hy Lạp.
- Ảo tưởng, điều hão huyền: Một ý nghĩ hoặc hy vọng không thực tế.
- Poursuivre une chimère. (Đuổi theo một ảo ảnh/điều viễn vông.)
Từ đồng nghĩa
- Illusoire: ảo giác, hão huyền.
- Utopique: không tưởng, viễn vông.
- Irréel: không có thực.
- Fantasque: kỳ quặc, tưởng tượng (thiên về tính kỳ lạ).
Từ trái nghĩa
- Réaliste: thực tế.
- Pratique: thiết thực.
- Concret: cụ thể.
- Raisonnable: hợp lý.
Thành ngữ liên quan
- Bâtir des châteaux en Espagne: Xây lâu đài trên cát (thành ngữ tương đương về tính viễn vông).
- Faire des projets sans argent, c'est bâtir des châteaux en Espagne. (Lập kế hoạch mà không có tiền thì chẳng khác nào xây lâu đài trên cát.)
tính từ
- ảo tưởng, viễn vông