chimakum

chimakum

A Chimakum elder shares stories with children by the water.

Định nghĩa

Danh từ: Chimakum một thành viên của dân tộc Salishan sốngphía tây bắc bang Washington, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Người Chimakum một lịch sử văn hóa phong phú.)
  • (Anh ấy hậu duệ của bộ lạc Chimakum.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chimakum" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học để chỉ một nhóm người bản địa cụ thể.
    • The Chimakum language is now extinct. (Ngôn ngữ Chimakum hiện đã tuyệt chủng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimakuan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người Chimakum hoặc ngôn ngữ của họ.
    • Chimakuan artifacts are displayed in the museum. (Các hiện vật Chimakuan được trưng bày trong bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Salishan: chỉ nhóm dân tộc lớn hơn Chimakum thuộc về.
  • Người bản địa Tây Bắc: mô tả chung về vị trí địa của họ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.