chimeral

Học thuật
Thân thiện
chimeral

A scientist studies a chimeral organism under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan tới, hoặc giống như quái vật đuôi rắn mình đầu sư tử (trong thần thoại Hy Lạp): "chimeral" mô tả những thuộc về hoặc đặc điểm của quái vật Chimera trong thần thoại.
    • Ảo tưởng, không thực tế, chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng: Nghĩa mở rộng, chỉ những ý tưởng, kế hoạch hoặc tầm nhìn hoang đường, không thể đạt được trong thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist drew a chimeral creature with parts from different animals. (Họa sĩ đã vẽ một sinh vật kỳ dị với các bộ phận từ những loài động vật khác nhau.)
    • His plan to build a city on Mars seemed chimeral to many critics. (Kế hoạch xây dựng một thành phố trên Sao Hỏa của anh ta dường nhưảo tưởng đối với nhiều nhà phê bình.)
    • The ancient myth is full of chimeral beasts. (Thần thoại cổ đại đầy rẫy những con quái vật kỳ dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chimeral vision": tầm nhìn viển vông, không thực tế.

    • The leader's chimeral vision of a perfect society ignored basic human nature. (Tầm nhìn viển vông về một xã hội hoàn hảo của vị lãnh đạo đã bỏ qua bản chất cơ bản của con người.)
  • "chimeral hopes": những hy vọng hão huyền.

    • Chasing chimeral hopes of instant wealth can lead to ruin. (Đuổi theo những hy vọng hão huyền về sự giàu có tức thì có thể dẫn đến sự sụp đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimera (danh từ):

    • Quái vật Chimera trong thần thoại Hy Lạp.
    • Điều ướchão huyền, ý tưởng không tưởng.
  • Chimerical (tính từ): Đây dạng tính từ phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "chimeral" (ảo tưởng, không thực).

    • Their chimerical scheme was doomed from the start. (Kế hoạch viển vông của họ đã định sẵn thất bại ngay từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Illusory: ảo giác, không thật.
  • Fanciful: viển vông, dựa trên tưởng tượng.
  • Fantastic: kỳ lạ, khó tin.
  • Utopian: không tưởng (thường chỉ những ý tưởng xã hội lý tưởng nhưng không thực tế).
Từ trái nghĩa
  • Realistic: thực tế.
  • Practical: thiết thực.
  • Achievable: có thể đạt được.
  • Down-to-earth: thiết thực, sát với thực tế.
Lưu ý
  • "Chimeral" một tính từ tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "chimerical" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa "ảo tưởng, không thực".
  • Từ này bắt nguồn từ tên của Chimera, một quái vật trong thần thoại Hy Lạp đầu sư tử, thân đuôi rắn, tượng trưng cho sự kết hợp không thể trong tự nhiên. Do đó, nghĩa bóng chỉ những điều không tưởng, phi thực tế.
chimeral

A scientist studies a chimeral organism under a microscope.

Adjective
  1. liên quan tới, hoặc giống như quái vật đuôi rắn mình đầu sư tử (trong thần thoại Hy Lạp)

Từ đồng nghĩa