chimiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt hóa học; theo hóa học: Chỉ một hành động, quá trình hoặc tính chất được xem xét, mô tả hoặc thực hiện dưới góc độ của khoa học hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ces deux substances sont chimiquement identiques. (Hai chất này giống hệt nhau về mặt hóa học.)
- L'eau est chimiquement composée d'hydrogène et d'oxygène. (Nước được cấu tạo theo hóa học từ hydro và oxy.)
- Ce produit agit chimiquement sur les taches. (Sản phẩm này tác động lên vết bẩn theo cơ chế hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chimiquement pur": tinh khiết về mặt hóa học (không lẫn tạp chất).
- Pour cette expérience, nous avons besoin d'un solvant chimiquement pur. (Để thí nghiệm này, chúng ta cần một dung môi tinh khiết về mặt hóa học.)
- "Être chimiquement lié": được liên kết bằng liên kết hóa học.
- Les atomes dans une molécule sont chimiquement liés. (Các nguyên tử trong một phân tử được liên kết với nhau bằng liên kết hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Chimique (tính từ): (thuộc về) hóa học.
- Une réaction chimique. (Một phản ứng hóa học.)
- Chimie (danh từ): hóa học, môn hóa học.
- La chimie organique. (Hóa học hữu cơ.)
- Chimiste (danh từ): nhà hóa học.
- Elle est chimiste dans un laboratoire de recherche. (Cô ấy là nhà hóa học trong một phòng thí nghiệm nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Du point de vue chimique: từ góc độ hóa học.
- Analysé du point de vue chimique, le composé est stable. (Được phân tích từ góc độ hóa học, hợp chất này ổn định.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho phó từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "chimiquement")
phó từ
- về mặt hóa học; theo hóa học