chimney corner

chimney corner

An elderly cat sleeps in the warm chimney corner.

Định nghĩa

Danh từ: Góc sưởimột góc nhỏ nằm cạnh hoặc ngay trong sưởi, thường được dùng để ngồi sưởi ấm hoặc làm nơi trú ẩn ấm cúng trong nhà. Từ này cũng có thể chỉ một không gian nhỏ, kín đáo bên cạnh sưởi.

dụ sử dụng
  • (Con mèo già luôn ngủgóc sưởi vào mùa đông.)
  • (Ông nội ngồigóc sưởi, đọc sách bên ngọn lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to retreat to the chimney corner": rút lui về góc sưởi để tìm sự ấm áp hoặc yên tĩnh.

    • After a long day in the snow, the hikers retreated to the chimney corner to warm themselves. (Sau một ngày dài trong tuyết, những người đi bộ đường dài rút về góc sưởi để sưởi ấm.)
  • "chimney corner" trong văn học: thường xuất hiện trong các tác phẩm cổ điển để miêu tả một không gian gia đình ấm cúng, gắn liền với sự an toàn thư giãn.

    • In many Victorian novels, the chimney corner is a symbol of domestic comfort. (Trong nhiều tiểu thuyết thời Victoria, góc sưởi biểu tượng của sự thoải mái trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimney (n): ống khói, sưởi.
  • Corner (n): góc, góc nhà.
  • Fireside (n): bên sưởi, nơi ấm cúng bên lửa.
    • They gathered by the fireside to tell stories. (Họ tụ tập bên sưởi để kể chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Fireplace corner: góc sưởi (cách diễn đạt thông dụng hơn).
  • Hearth corner: góc bếp (mang nghĩa tương tự, thường dùng trong văn phong cổ).
  • Inglenook: góc sưởi nhỏ, ấm cúng (từ đồng nghĩa chính xác nhất, thường dùng trong kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "to be tucked in the chimney corner": được cuộn tròn trong góc sưởi, mang nghĩa an toàn ấm áp.
    • The children were tucked in the chimney corner, listening to the wind howl outside. (Những đứa trẻ được cuộn tròn trong góc sưởi, lắng nghe tiếng gió bên ngoài.)

Từ gần giống

Từ chứa "chimney corner"