chimney-corner

/'tʃimni,kɔ:nə/
Học thuật
Thân thiện
chimney-corner

An elderly man sits in the chimney-corner, reading a book by the fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ ngồi bên sưởi: Chỉ một góc hoặc chỗ ngồi ấm áp, thường ghế hoặc băng ghế, được đặt gần sưởi trong một căn phòng. Đây nơi mọi người thường quây quần để sưởi ấm, trò chuyện hoặc thư giãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old man spent his evenings in the chimney-corner, reading a book. (Ông lão dành những buổi tối của mìnhchỗ ngồi bên sưởi, đọc một cuốn sách.)
    • She pulled a chair into the chimney-corner to get warm. ( ấy kéo một chiếc ghế vào chỗ ngồi bên sưởi để sưởi ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be settled in the chimney-corner": đã an vị, ngồi yênchỗ ấm áp bên sưởi.

    • After dinner, the whole family was settled in the chimney-corner. (Sau bữa tối, cả gia đình đã an vịchỗ ngồi bên sưởi.)
  • "the warmth of the chimney-corner": sự ấm áp của góc sưởi (thường mang ý nghĩa ẩn dụ về sự thoải mái an toàn).

    • He longed for the warmth of the chimney-corner after his long journey. (Anh ấy khao khát sự ấm áp của góc sưởi sau chuyến hành trình dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Fireside (n): bên sưởi, bên bếp lửa (nghĩa rộng hơn, chỉ khu vực xung quanh sưởi).
  • Inglenook (n): góc sưởi (thường chỉ một góc tường được xây kèm xung quanh sưởi mở, tạo thành một không gian ngồi).
Từ đồng nghĩa
  • Fireside seat: chỗ ngồi bên sưởi.
  • Hearthside: bên bếp lửa, bên sưởi (nhấn mạnh khu vực xung quanh sưởi).
Thành ngữ liên quan
  • A chimney-corner philosopher: một "triết gia góc sưởi", chỉ người hay ngồi bàn luận về mọi chuyện một cách thoải máinơi ấm cúng.
    • My grandfather was a bit of a chimney-corner philosopher. (Ông tôi hơi giống một triết gia góc sưởi.)
chimney-corner

An elderly man sits in the chimney-corner, reading a book by the fire.

danh từ
  1. chỗ ngồi bên sưởi