chimney-pot-hat
/'tʃimnipɔt'hæt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ chóp cao: "chimney-pot-hat" là một loại mũ nam truyền thống của Anh, có phần thân mũ rất cao, thẳng đứng và cứng, thường được làm từ lụa bóng. Nó phổ biến vào thế kỷ 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The gentleman tipped his chimney-pot-hat as he passed by. (Ngài quý ông chạm nhẹ vành mũ chóp cao khi đi ngang qua.)
- In Victorian London, a chimney-pot-hat was a common sight among businessmen. (Ở London thời Victoria, mũ chóp cao là hình ảnh phổ biến trong giới doanh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as tall as a chimney-pot-hat": cao như mũ chóp cao (dùng để so sánh sự cao, thẳng đứng).
- The new building stood as tall and narrow as a chimney-pot-hat. (Tòa nhà mới đứng sừng sững, cao và hẹp như một chiếc mũ chóp cao.)
Biến thể và từ gần giống
Top hat (n): mũ chóp cao (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- He wore a black top hat to the formal event. (Anh ấy đội một chiếc mũ chóp cao đen đến sự kiện trang trọng.)
Stovepipe hat (n): mũ ống khói (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Abraham Lincoln was often depicted wearing a stovepipe hat. (Abraham Lincoln thường được miêu tả là đội một chiếc mũ ống khói.)
Từ đồng nghĩa
- Top hat: mũ chóp cao.
- Stovepipe hat: mũ ống khói.
- High hat: mũ cao (ít trang trọng hơn).
danh từ
- mũ chóp cao