chimney-stack

/'tʃimnistæk/
Học thuật
Thân thiện
chimney-stack

A tall chimney-stack releases white steam into the clear blue sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống khói lớn, ống khói công nghiệp: Một cấu trúc cao, thường bằng gạch hoặc tông, được xây dựng để dẫn khói khí thải từ công nghiệp, nhà máy điện hoặc hơi lên cao trong không khí.
    • Cụm ống khói (trên một tòa nhà): Phần cấu trúc chứa nhiều ống khói riêng lẻ, thường thấy trên các tòa nhà lớn như nhà máy, trường học hoặc bệnh viện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old factory's chimney-stack dominated the skyline. (Ống khói lớn của nhà máy chiếm lĩnh đường chân trời.)
    • They are planning to demolish the unsafe chimney-stack. (Họ đang lên kế hoạch phá dỡ ống khói lớn không an toàn.)
    • Smoke billowed from the brick chimney-stack. (Khói cuồn cuộn bốc ra từ ống khói lớn bằng gạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Industrial chimney-stack": Ống khói công nghiệp. Thuật ngữ này nhấn mạnh mục đích sử dụng trong các cơ sở sản xuất.
    • The environmental regulations require filters on all industrial chimney-stacks. (Các quy định về môi trường yêu cầu phải bộ lọc trên tất cả các ống khói công nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimney (n): Ống khói (nói chung, thường nhỏ hơn gắn với nhà ở).

    • Santa Claus comes down the chimney. (Ông già Noel xuống qua ống khói.)
  • Smokestack (n): Ống khói (từ đồng nghĩa phổ biến, đặc biệt dùng cho ống khói nhà máy).

    • The ship's smokestack emitted black smoke. (Ống khói của con tàu phun ra khói đen.)
  • Flue (n): Ống dẫn khói (thường chỉ đường ống bên trong).

    • We need to clean the flue to prevent chimney fires. (Chúng ta cần làm sạch ống dẫn khói để ngăn ngừa hỏa hoạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Smokestack: Ống khói (công nghiệp).
  • Funnel: Ống khói (thường dùng cho tàu thủy).
  • Exhaust stack: Ống xả.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "chimney-stack")

chimney-stack

A tall chimney-stack releases white steam into the clear blue sky.

danh từ
  1. dãy ống khói (nhà máy)