chimneypiece

chimneypiece

A family places a framed photograph on the chimneypiece.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt sưởi, kệ sưởi: "Chimneypiece" chỉ phần kệ hoặc cấu trúc nhô ra khỏi tường, nằm phía trên sưởi. Từ này thường được dùng trong tiếng Anh Anh để chỉ một bộ phận trang trí hoặc chức năng của sưởi, nơi có thể đặt đồ vật như đồng hồ, ảnh, hoặc nến.
dụ sử dụng
  • (Chiếc đồng hồ trên mặt sưởi kêu vang lúc nửa đêm.)
  • ( ấy đặt một lọ hoa trên kệ sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to decorate the chimneypiece": trang trí mặt sưởi.

    • They decorated the chimneypiece with garlands for Christmas. (Họ trang trí mặt sưởi bằng vòng hoa cho Giáng sinh.)
  • "chimneypiece as a focal point": mặt sưởi như một điểm nhấn trong phòng.

    • The chimneypiece was carved from marble, making it the focal point of the drawing room. (Mặt sưởi được chạm khắc từ đá cẩm thạch, trở thành điểm nhấn của phòng khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Mantelpiece (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, cũng chỉ kệ phía trên sưởi.

    • The mantelpiece was covered with family photos. (Kệ sưởi phủ đầy ảnh gia đình.)
  • Fireplace surround (danh từ): khung bao quanh sưởi, bao gồm cả chimneypiece.

Từ đồng nghĩa
  • Mantel: kệ sưởi, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
  • Shelf above the fireplace: kệ phía trên sưởi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "chimneypiece", nhưng có thể dùng với động từ: - To set something on the chimneypiece: đặt vật đó lên mặt sưởi. - He set his favorite book on the chimneypiece. (Anh ấy đặt cuốn sách yêu thích lên mặt sưởi.)

Thành ngữ liên quan
  • "The chimneypiece is the heart of the home": mặt sưởi trái tim của ngôi nhà (thành ngữ không chính thức, chỉ tầm quan trọng của sưởi trong gia đình).
    • In many old houses, the chimneypiece is considered the heart of the home. (Trong nhiều ngôi nhà cổ, mặt sưởi được coi trái tim của ngôi nhà.)

Từ gần giống

Từ chứa "chimneypiece"