chimneysweeper

chimneysweeper

A chimneysweeper brushes soot from a tall brick chimney.

Định nghĩa

Danh từ: Người quét bụi bẩn, muội than trong ống khói.

dụ sử dụng
  • (Người quét ống khói đã leo lên mái nhà để làm sạch ống khói.)
  • (Trong các câu chuyện xưa, một người quét ống khói thường làm việc trong những không gian tối tăm, chật hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chimneysweeper's brush": Chổi quét ống khói chuyên dụng.
    • The chimneysweeper used a long, stiff brush to remove the soot. (Người quét ống khói đã dùng một cây chổi dài cứng để loại bỏ muội than.)
Biến thể từ gần giống
  • Chimney sweep (danh từ): Cùng nghĩa với "chimneysweeper", thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • The chimney sweep arrived early in the morning. (Người quét ống khói đã đến vào sáng sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweep (danh từ, thân mật): Người quét ống khói (dạng rút gọn).
    • The sweep finished his work in an hour. (Người quét ống khói đã hoàn thành công việc trong một giờ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sweep out: Quét sạch bên trong (thường dùng cho ống khói).
    • He swept out the chimney thoroughly. (Anh ấy đã quét sạch ống khói một cách kỹ lưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • A chimneysweeper's luck: Vận may bất ngờ, thường liên quan đến tín ngưỡng dân gian cho rằng gặp người quét ống khói mang lại may mắn.
    • They believed meeting a chimneysweeper on the street would bring good luck. (Họ tin rằng gặp một người quét ống khói trên phố sẽ mang lại may mắn.)