chimney-sweeper
/'tʃimni,swi:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quét bồ hóng, người cạo ống khói: Một người làm nghề dọn dẹp, làm sạch bồ hóng và muội than bên trong các ống khói. Công việc này phổ biến trong lịch sử, đặc biệt là ở Anh thời kỳ trước khi có công nghệ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Victorian London, the chimney-sweeper was a common sight. (Ở Luân Đôn thời Victoria, người quét ống khói là một hình ảnh phổ biến.)
- The chimney-sweeper used long brushes to clean the soot from the flue. (Người quét ống khói sử dụng những chiếc chổi dài để làm sạch bồ hóng trong ống khói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As black as a chimney-sweeper": Đen như người quét ống khói (thành ngữ mô tả ai đó hoặc thứ gì đó rất bẩn, đầy bồ hóng).
- After playing in the old fireplace, the child was as black as a chimney-sweeper. (Sau khi chơi trong lò sưởi cũ, đứa trẻ đen như người quét ống khói.)
Biến thể và từ gần giống
Chimney sweep (n): Một cách viết khác, thường dùng hơn trong tiếng Anh hiện đại, cùng nghĩa với "chimney-sweeper".
- We need to call a chimney sweep before winter. (Chúng ta cần gọi thợ quét ống khói trước mùa đông.)
Soot (n): Bồ hóng, muội than (chất bẩn mà người quét ống khói dọn dẹp).
- The walls were covered in thick soot. (Các bức tường phủ đầy một lớp bồ hóng dày.)
Từ đồng nghĩa
- Flue cleaner: Người làm sạch ống khói.
- Sweep: (Danh từ, thông tục) Người quét ống khói.
danh từ
- người quét bồ hóng, người cạo ống khói
- chổi quét bồ hóng