chimpanzee
/,tʃimpən'zi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con tinh tinh: Một loài vượn lớn, thông minh, có họ hàng gần với con người, sống chủ yếu trong các khu rừng ở Trung và Tây Phi. Chúng có cánh tay dài, lông màu nâu sẫm hoặc đen, và không có đuôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chimpanzee is one of our closest living relatives in the animal kingdom. (Tinh tinh là một trong những họ hàng gần gũi nhất còn sống của chúng ta trong giới động vật.)
- Researchers observed a group of chimpanzees using sticks as tools to extract termites. (Các nhà nghiên cứu đã quan sát một nhóm tinh tinh sử dụng que làm công cụ để bắt mối.)
- The sanctuary provides a safe home for rescued chimpanzees. (Khu bảo tồn cung cấp một ngôi nhà an toàn cho những con tinh tinh được giải cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chimpanzee behavior": Hành vi của tinh tinh.
- The study of chimpanzee behavior has revealed complex social structures. (Việc nghiên cứu hành vi của tinh tinh đã tiết lộ những cấu trúc xã hội phức tạp.)
"Chimpanzee population": Quần thể tinh tinh.
- The chimpanzee population in the wild is declining due to habitat loss. (Quần thể tinh tinh trong tự nhiên đang suy giảm do mất môi trường sống.)
Biến thể và từ gần giống
Chimp (n, thân mật): Cách gọi tắt, thân mật của "chimpanzee".
- The baby chimp clung to its mother. (Con tinh tinh con bám chặt lấy mẹ nó.)
Bonobo (n): Vượn bonôbô, một loài vượn lớn khác có họ hàng rất gần với tinh tinh thông thường, đôi khi được gọi là "tinh tinh lùn".
- Bonobos are known for their peaceful and matriarchal societies. (Vượn bonôbô được biết đến với xã hội hòa bình và mẫu hệ của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Ape (n): Vượn người (một nhóm rộng hơn bao gồm tinh tinh, đười ươi, khỉ đột).
- Primate (n): Động vật linh trưởng (nhóm rộng hơn nữa, bao gồm cả khỉ và con người).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "chimpanzee".)
danh từ
- (động vật học) con tinh tinh (vượn)