chin-chin
/'tʃin'tʃin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ (thông tục):
- Chào!: Một cách chào thân mật, không trang trọng, được dùng khi gặp nhau hoặc khi chia tay.
Danh từ:
- Lời nói xã giao, chuyện tầm phào: Chỉ những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, mang tính xã giao, không có nội dung quan trọng.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- "Chin-chin! See you tomorrow!" ("Chào nhé! Hẹn gặp lại ngày mai!")
- He raised his glass and said, "Chin-chin!" to everyone. (Anh ấy nâng ly và nói "Chào!" với mọi người.)
Danh từ:
- After the meeting, they engaged in some polite chin-chin. (Sau cuộc họp, họ đã có một vài lời xã giao lịch sự.)
- I don't have time for idle chin-chin; let's get to the point. (Tôi không có thời gian cho những chuyện tầm phào; hãy đi vào vấn đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một lời chúc khi uống: Đôi khi được dùng tương tự như "cheers" khi nâng ly chúc mừng.
- They clinked glasses and said, "Chin-chin!" (Họ chạm ly và nói "Chin-chin!")
Biến thể và từ gần giống
- Chit-chat (n): Chuyện phiếm, tán gẫu.
- We had a nice chit-chat over coffee. (Chúng tôi đã có một cuộc tán gẫu thú vị bên tách cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Thán từ: Hello, Hi, Bye, Cheers.
- Danh từ: Small talk, chitchat, banter.
thán từ
- (thông tục) chào! (khi gặp nhau hay khi chia tay)
danh từ
- lời nói xã giao
- chuyện tầm phào