china jute

china jute

The farmer harvests china jute in the field.

Định nghĩa

china jute (Danh từ): - Một loại cây thân thảo hoặc cây bụi nhỏ hàng năm cao, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á. Cây mượt như nhung, hoa màu vàng, cho ra một loại sợi chắc. Loài cây này đã được nhập tịch ở Đông Nam Âu Hoa Kỳ. - Sợi từ cây này, thường được dùng để làm dây thừng, bao bì, hoặc các sản phẩm dệt thô.

dụ sử dụng
  • (Cây china jute được đánh giá cao sợi chắc của , tương tự như sợi đay thật.)
  • (Những chiếc mượt như nhung của cây china jute giúp dễ dàng nhận dạng trong tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "China jute fiber": sợi từ cây china jute, thường được dùng trong công nghiệp dệt thô.

    • The china jute fiber is processed to make ropes and sacks. (Sợi china jute được chế biến để làm dây thừng bao tải.)
  • "Naturalized china jute": cây china jute đã thích nghi phát triển tự nhiênvùng đất mới.

    • Naturalized china jute can be found in the southeastern regions of Europe. (Cây china jute đã nhập tịch có thể được tìm thấycác vùng Đông Nam châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Jute (danh từ): sợi đay (từ cây đay chính thức, Corchorus spp.), thường được so sánh với china jute.

    • True jute is more commonly used than china jute in textile manufacturing. (Sợi đay thật được sử dụng phổ biến hơn china jute trong sản xuất dệt may.)
  • Abutilon theophrasti (danh từ): tên khoa học của cây china jute, còn được gọi là velvetleaf.

    • Abutilon theophrasti is the scientific name for china jute. (Abutilon theophrasti tên khoa học của cây china jute.)
Từ đồng nghĩa
  • Velvetleaf: nhung (tên gọi khác của cây, dựa trên đặc điểm mượt).
  • Indian mallow: cây cối xay Ấn Độ (một tên gọi khác của loài cây này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "china jute".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "china jute".

Từ gần giống