changed

Học thuật
Thân thiện
changed

The tailor changed the hem of the dress.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã thay đổi: Chỉ trạng thái của một người, sự vật, hoặc tình huống đã trở nên khác so với trước đó. Sự thay đổi này có thể về bản chất, hình dáng, cấu trúc, thành phần, hoặc tính cách.
    • Đã bị biến đổi: Nhấn mạnh việc thay đổi kết quả của một tác động bên ngoài hoặc một quá trình tự nhiên như biến chất, biến dạng.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã là một người phụ nữ thay đổi kể từ khi bắt đầu công việc mới.)
  • (Cảnh quan đã hoàn toàn bị biến đổi bởi vụ phun trào núi lửa.)
  • (Ý kiến của anh ấy về vấn đề này vẫn không thay đổi.)
  • (Đá biến chất bị biến đổi bởi nhiệt áp suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A changed man/woman": Một người đàn ông/phụ nữ đã thay đổi (thường về tính cách, quan điểm hoặc lối sống sau một trải nghiệm quan trọng).
    • After the accident, he became a changed man, much more cautious and reflective. (Sau vụ tai nạn, anh ấy trở thành một người đàn ông đã thay đổi, thận trọng suy tư hơn rất nhiều.)
  • "Changed beyond recognition": Thay đổi đến mức không thể nhận ra được.
    • The old neighborhood has changed beyond recognition. (Khu phố đã thay đổi đến mức không thể nhận ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Change (v/n): Thay đổi / Sự thay đổi.
    • Things change over time. (Mọi thứ thay đổi theo thời gian.)
  • Unchanged (adj): Không thay đổi.
    • The policy remains unchanged. (Chính sách vẫn không thay đổi.)
  • Changeable (adj): Hay thay đổi, dễ biến đổi.
    • The weather is very changeable in spring. (Thời tiết rất hay thay đổi vào mùa xuân.)
  • Exchange (v/n): Trao đổi / Sự trao đổi. (Lưu ý: Đây một từ khác, không phải biến thể trực tiếp của "changed").
Từ đồng nghĩa
  • Altered: Đã được thay đổi, sửa đổi.
  • Transformed: Đã được biến đổi, chuyển hóa.
  • Modified: Đã được điều chỉnh, sửa đổi.
  • Different: Khác.
Từ trái nghĩa
  • Unchanged: Không thay đổi.
  • Same: Giống nhau, như cũ.
  • Constant: Không đổi, ổn định.
changed

The tailor changed the hem of the dress.

Adjective
  1. đã thay đổi về cấu tạo, cấu trúc, thành phần do biến dạng, biến chất
  2. bị làm cho thay đổi, hay trở nên đổi khácmột số phương diện
  3. bị làm cho thay đổi, hay trở nên đổi khác về bản chất hay hình dạng
    • a greatly changed country after the war
      một đất nước đã đổi khác nhiều sau chiến tranh