chinaberry

chinaberry

A child picks up a fallen chinaberry from the ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây xoan Ấn Độ (Melia azedarach): Một loại cây nguồn gốc từ miền bắc Ấn Độ Trung Quốc, hoa màu tím quả nhỏ màu vàng không ăn được. Cây này đã được trồng phổ biếnmiền nam Hoa Kỳ như một cây bóng mát.
    • Cây bồ hòn (Sapindus saponaria): Một loại cây thường xanhvùng nhiệt đới châu Mỹ, quả chứa saponin, từng được người bản địa châu Mỹ dùng làm phòng.
dụ sử dụng
  • (Cây xoan Ấn Độ trong sân sau cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa .)
  • (Người bản địa châu Mỹ đã dùng quả của cây bồ hòn làm phòng tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chinaberry wood": Gỗ từ cây xoan Ấn Độ, thường được dùng để làm đồ nội thất hoặc đồ thủ công.

    • The craftsman carved a beautiful bowl from chinaberry wood. (Người thợ thủ công đã chạm một chiếc bát đẹp từ gỗ xoan Ấn Độ.)
  • "Chinaberry fruit": Quả của cây, thường độc hoặc không ăn được, nhưng có thể dùng trong y học cổ truyền.

    • The chinaberry fruit is toxic to humans and livestock if ingested in large quantities. (Quả xoan Ấn Độ độc đối với người gia súc nếu ăn với số lượng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chinaberry tree (cụm danh từ): Cây xoan Ấn Độ hoặc cây bồ hòn.
  • Soapberry (danh từ): Tên gọi khác của cây bồ hòn (Sapindus saponaria) do quả có thể tạo bọt phòng.
  • Persian lilac (danh từ): Tên gọi khác của cây xoan Ấn Độmột số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Melia azedarach: Tên khoa học của cây xoan Ấn Độ.
  • Sapindus saponaria: Tên khoa học của cây bồ hòn.
  • Bead tree: Tên gọi khác của cây xoan Ấn Độ hạt của thường được dùng làm chuỗi hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chinaberry".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chinaberry".

Từ gần giống

Từ chứa "chinaberry"