chinatown
/'tʃainətaun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu Hoa Kiều: Một khu vực trong một thành phố bên ngoài Trung Quốc, nơi có đông đảo người gốc Hoa sinh sống và tập trung nhiều cửa hàng, nhà hàng, tổ chức văn hóa mang đặc trưng Trung Hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We had dinner in Chinatown last night. (Chúng tôi đã ăn tối ở khu Hoa Kiều tối qua.)
- San Francisco's Chinatown is one of the oldest in North America. (Khu Hoa Kiều của San Francisco là một trong những khu lâu đời nhất ở Bắc Mỹ.)
- The festival in Chinatown attracts many tourists. (Lễ hội ở khu Hoa Kiều thu hút rất nhiều khách du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a Chinatown": có thể dùng để chỉ bất kỳ khu Hoa Kiều nào, không viết hoa khi nói chung chung.
- Many major cities around the world have a chinatown. (Nhiều thành phố lớn trên thế giới có một khu Hoa Kiều.)
"the Chinatown": thường viết hoa khi đề cập đến một khu Hoa Kiều cụ thể, được xem như một địa danh chính thức.
- We visited the Chinatown in London. (Chúng tôi đã thăm khu Hoa Kiều ở Luân Đôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ethnic enclave (n): Khu vực tập trung dân tộc (nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ khu vực nào có đông đảo một nhóm dân tộc thiểu số sinh sống).
- Little Italy (n): Khu phố Ý (một khái niệm tương tự cho cộng đồng người Ý).
Từ đồng nghĩa
- Chinese quarter: Khu phố Tàu, khu người Hoa (cách gọi khác có nghĩa tương đương).
Thành ngữ liên quan
- "A gateway to another culture": Cửa ngõ vào một nền văn hóa khác (thường dùng để mô tả vai trò văn hóa của các khu phố như Chinatown).
- For many visitors, Chinatown is a gateway to Chinese culture. (Đối với nhiều du khách, khu Hoa Kiều là cánh cửa bước vào văn hóa Trung Hoa.)
danh từ
- khu Hoa-kiều (ở một số thành phố)