chinchilla
/tʃin'tʃilə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sóc len: Một loài động vật gặm nhấm nhỏ, có nguồn gốc từ dãy núi Andes ở Nam Mỹ, được biết đến với bộ lông dày, mềm mại và có giá trị cao.
- Bộ da lông sóc len: Chỉ bộ lông hoặc da đã được xử lý của loài sóc len, thường được sử dụng trong ngành công nghiệp thời trang để may áo khoác hoặc phụ kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chinchilla est un animal nocturne. (Sóc len là một loài động vật hoạt động về đêm.)
- Elle porte un manteau en chinchilla. (Cô ấy mặc một chiếc áo khoác làm từ da lông sóc len.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Élevage de chinchillas": việc nuôi sóc len (thường để lấy lông).
- L'élevage de chinchillas est réglementé. (Việc nuôi sóc len được quy định chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chinchilla (danh từ giống cái, ít phổ biến hơn): Có thể được dùng với cùng nghĩa.
- Pelage de chinchilla: Bộ lông sóc len.
- La douceur du pelage de chinchilla est incomparable. (Độ mềm mại của bộ lông sóc len là vô song.)
Từ đồng nghĩa
- Rongeur à fourrure précieuse: Loài gặm nhấm có bộ lông quý giá (cách mô tả).
- Fourrure de chinchilla: Da lông sóc len (cụ thể cho nghĩa thứ hai).
Thành ngữ liên quan
- Doux comme un chinchilla: Mềm mại như lông sóc len (dùng để so sánh sự mềm mại).
- Cette écharpe est douce comme un chinchilla. (Chiếc khăn này mềm mại như lông sóc len.)
danh từ giống đực
- (động vật học) sóc len
- bộ da lông sóc len