chinchona
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây canh-ki-na: "Chinchona" là tên gọi chung cho một số loại cây thân gỗ thuộc chi Cinchona. Loại cây này có nguồn gốc từ vùng núi Andes ở Nam Mỹ và được biết đến nhiều nhất vì vỏ của nó chứa quinine, một chất dùng để điều trị bệnh sốt rét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chinchona tree is native to the Andes region. (Cây canh-ki-na có nguồn gốc từ vùng Andes.)
- Quinine, extracted from chinchona bark, is used to treat malaria. (Quinine, chiết xuất từ vỏ cây canh-ki-na, được dùng để điều trị bệnh sốt rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chinchona bark": vỏ cây canh-ki-na, thường được nhắc đến trong bối cảnh y học cổ truyền và dược phẩm.
- The indigenous people used chinchona bark as a remedy for fevers. (Người bản địa đã dùng vỏ cây canh-ki-na như một phương thuốc chữa sốt.)
"Chinchona alkaloids": các ancaloit từ cây canh-ki-na, bao gồm quinine, quinidine, và cinchonine.
- Chinchona alkaloids have various medicinal properties. (Các ancaloit từ cây canh-ki-na có nhiều đặc tính y học khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Cinchona (danh từ): tên khoa học của chi thực vật mà cây canh-ki-na thuộc về.
- Cinchona is a genus of flowering plants in the family Rubiaceae. (Cinchona là một chi thực vật có hoa trong họ Thiến thảo.)
Quinine (danh từ): chất chiết xuất từ vỏ cây canh-ki-na, dùng làm thuốc chống sốt rét.
- Quinine is a bitter compound found in chinchona bark. (Quinine là một hợp chất đắng có trong vỏ cây canh-ki-na.)
Từ đồng nghĩa
- Cinchona tree: cây canh-ki-na (tên gọi tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
- Jesuit's bark: vỏ cây canh-ki-na (tên gọi lịch sử, xuất phát từ việc các tu sĩ Dòng Tên đã mang loại cây này đến châu Âu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "chinchona".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "chinchona".)