chinookan
Định nghĩa
Danh từ: - Ngôn ngữ Chinook: "chinookan" chỉ một ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Penutia, được nói bởi người Chinook, một dân tộc bản địa ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương (Hoa Kỳ và Canada).
Ví dụ sử dụng
- (Ngôn ngữ Chinookan được coi là một ngôn ngữ biệt lập trong ngữ hệ Penutia.)
- (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Chinookan để hiểu về các mô hình di cư của các dân tộc bản địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chinookan languages": nhóm các phương ngữ thuộc ngôn ngữ Chinookan, bao gồm tiếng Kathlamet và tiếng Clatsop.
- The Chinookan languages were spoken along the Columbia River. (Các ngôn ngữ Chinookan được nói dọc theo sông Columbia.)
Biến thể và từ gần giống
- Chinook (danh từ): dân tộc Chinook hoặc ngôn ngữ thương mại pidgin (Chinook Jargon) phát triển từ ngôn ngữ này.
- The Chinook people were known for their trading networks. (Người Chinook nổi tiếng với mạng lưới thương mại của họ.)
- Penutian (danh từ/tính từ): ngữ hệ ngôn ngữ lớn mà Chinookan thuộc về.
- Penutian is a hypothetical language family that includes many Native American languages. (Ngữ hệ Penutia là một nhóm ngôn ngữ giả định bao gồm nhiều ngôn ngữ thổ dân châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ Chinook: cách gọi khác của "Chinookan", nhưng thường dùng để chỉ nhóm ngôn ngữ hơn là một ngôn ngữ cụ thể.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho từ này, vì đây là danh từ chuyên ngành ngôn ngữ học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Chinookan".