chinese lantern

/'tʃaini:z'læntən/
Học thuật
Thân thiện
chinese lantern

A family hangs a colorful chinese lantern in their backyard at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn xếp: Một loại đèn trang trí làm bằng giấy mỏng, có thể gấp lại được, thường nhiều màu sắc rực rỡ hình dáng cầu kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We hung colorful Chinese lanterns across the garden for the party. (Chúng tôi treo những chiếc đèn xếp đầy màu sắc khắp khu vườn cho bữa tiệc.)
    • The soft glow from the Chinese lantern created a warm atmosphere. (Ánh sáng dịu từ chiếc đèn xếp tạo ra một bầu không khí ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strings of Chinese lanterns": những dây đèn xếp.
    • The festival street was decorated with strings of Chinese lanterns. (Con phố lễ hội được trang trí bằng những dây đèn xếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Paper lantern (n): đèn lồng giấy (một thuật ngữ chung hơn, có thể chỉ các loại đèn lồng giấy từ nhiều nền văn hóa khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Decorative lantern: đèn lồng trang trí.
  • Paper shade: chụp đèn bằng giấy.
chinese lantern

A family hangs a colorful chinese lantern in their backyard at dusk.

danh từ
  1. đèn xếp

Từ đồng nghĩa