chinese wall

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Vạn Trường Thành: "Chinese Wall" (viết hoa) chỉ bức tường thành cổ dài khoảng 21.000 km (ước tính) được xây dựng từ thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên đến thế kỷ 17, trải dài qua miền bắc Trung Quốc, với mục đích phòng thủ quân sự. Tuy nhiên, trong định nghĩa Wordnet, được mô tả một công trình phòng thủ dài 1.500 dặm (khoảng 2.400 km), cao trung bình 6 mét.
    • Rào cản, bức tường ngăn cách (nghĩa bóng): Trong kinh doanh hoặc tài chính, "Chinese wall" (không viết hoa) một rào cản vô hình về thông tin hoặc đạo đức, được thiết lập để ngăn chặn sự xung đột lợi ích giữa các bộ phận trong cùng một tổ chức, dụ như giữa bộ phận tư vấn bộ phận giao dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng (Vạn Trường Thành):

    • The Chinese Wall is one of the Seven Wonders of the World. (Vạn Trường Thành một trong bảy kỳ quan thế giới.)
    • Tourists from all over the world visit the Chinese Wall every year. (Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thăm Vạn Trường Thành mỗi năm.)
  • Nghĩa bóng (rào cản thông tin):

    • The bank maintains a strict Chinese wall between its investment and retail divisions. (Ngân hàng duy trì một rào cản thông tin nghiêm ngặt giữa bộ phận đầu bộ phận bán lẻ.)
    • A Chinese wall was erected to prevent insider trading. (Một bức tường ngăn cách đã được dựng lên để ngăn chặn giao dịch nội gián.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to build a Chinese wall": xây dựng một rào cản thông tin hoặc phòng thủ.

    • The company decided to build a Chinese wall between its research team and sales team. (Công ty quyết định xây dựng một rào cản thông tin giữa đội nghiên cứu đội bán hàng.)
  • "to breach a Chinese wall": phá vỡ rào cản thông tin (thường hành vi vi phạm đạo đức nghề nghiệp).

    • The lawyer was accused of breaching the Chinese wall by sharing confidential data. (Luật sư bị cáo buộc phá vỡ rào cản thông tin bằng cách chia sẻ dữ liệu bảo mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Great Wall of China (n): tên gọi chính thức phổ biến hơn của Vạn Trường Thành.
    • The Great Wall of China is a UNESCO World Heritage site. (Vạn Trường Thành một di sản thế giới của UNESCO.)
  • Ethical wall (n): thuật ngữ đồng nghĩa với "Chinese wall" trong nghĩa bóng, đặc biệt trong lĩnh vực pháp .
    • An ethical wall was put in place to protect client confidentiality. (Một rào cản đạo đức đã được thiết lập để bảo vệ bí mật của khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Barrier (n): rào cản.
  • Partition (n): sự phân cách.
  • Fortification (n): công sự phòng thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wall off (v): ngăn cách, cô lập.
    • The company walled off the sensitive data to prevent leaks. (Công ty đã ngăn cách dữ liệu nhạy cảm để ngăn chặn rỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Chinese Wall is not a wall": một câu nói mỉa mai nhấn mạnh rằng rào cản thông tin có thể bị phá vỡ nếu không được giám sát chặt chẽ.
    • In reality, the Chinese Wall is not a wall; it's more like a paper screen. (Trên thực tế, bức tường ngăn cách không phải một bức tường; giống như một tấm bình phong bằng giấy hơn.)

Từ gần giống