chancel
/'tʃɑ:nsəl/
Học thuậtThân thiện
The priest stands near the altar within the chancel, which is separated from the main seating by a low wooden railing.
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Kiến trúc nhà thờ) Cung thánh: Phần của nhà thờ, thường nằm ở phía đông, dành riêng cho giáo sĩ và ca đoàn, nơi đặt bàn thờ chính. Khu vực này thường được ngăn cách với gian giữa (nơi giáo dân ngồi) bằng một hàng rào hoặc lan can.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The choir sang from the chancel. (Ca đoàn hát từ cung thánh.)
- The oldest part of the church is the chancel, dating back to the 12th century. (Phần cổ nhất của nhà thờ là cung thánh, có từ thế kỷ 12.)
- The priest stood before the altar in the chancel. (Vị linh mục đứng trước bàn thờ trong cung thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chancel arch": Vòm cung thánh. Là cấu trúc vòm ngăn cách cung thánh với gian giữa của nhà thờ.
- The fresco above the chancel arch is remarkably well-preserved. (Bức bích họa phía trên vòm cung thánh được bảo quản đáng kể.)
- "Chancel screen" (hay "rood screen"): Bình phong cung thánh. Là một bức tường, hàng rào hoặc lan can trang trí công phu ngăn cách cung thánh.
- The intricate carvings on the medieval chancel screen depict scenes from the Bible. (Những đường chạm khắc tinh xảo trên bình phong cung thánh thời trung cổ mô tả các cảnh trong Kinh Thánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanctuary (n): Cung thánh, nơi cực thánh. Trong ngữ cảnh kiến trúc nhà thờ, thường được dùng thay thế cho "chancel", nhưng có thể nhấn mạnh hơn đến khu vực ngay xung quanh bàn thờ chính.
- Presbytery (n): Khu vực xung quanh bàn thờ chính, đặc biệt trong các nhà thờ lớn, thường dành cho các giáo sĩ.
- Apse (n): Hậu cung. Là phần nhô ra hình bán nguyệt hoặc đa giác ở cuối cung thánh.
Từ đồng nghĩa
- Altar area: Khu vực bàn thờ.
- Quire (cách viết cổ của Choir): Khu vực dành cho ca đoàn, thường nằm trong cung thánh.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chancel" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc và tôn giáo.)
The priest stands near the altar within the chancel, which is separated from the main seating by a low wooden railing.
danh từ
- (tôn giáo) thánh đường