chinh phạt

chinh phạt

Vua Hùng chinh phạt các bộ lạc xung quanh để mở rộng lãnh thổ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mang quân đi đánh dẹp, trừng phạt một nước, một vùng đất hoặc một thế lực được coi phản nghịch, không tuân phục: Hành động của một vị vua, một triều đình hoặc một thế lực lớn phát động chiến tranh nhằm mục đích khuất phục trừng trị.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các vua Hùng nhiều lần chinh phạt các bộ lạc xung quanh để mở rộng bờ cõi.
    • Triều đình phong kiến thường lấy danh nghĩa "thay trời hành đạo" để chinh phạt những kẻ phản loạn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chinh phạt" thường được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, chính trị cổ đại hoặc trung đại, mang sắc thái trang trọng tính chất chính thống (từ góc nhìn của người phát động).
  • Từ này hàm chứa ý nghĩa về tính chính danh quyền uy của người đi chinh phạt, thường gắn với các cuộc chiến tranh mở rộng lãnh thổ hoặc củng cố quyền lực.
Biến thể từ gần giống
  • Chinh chiến (động từ): đi đánh trận, tham gia chiến tranh (nghĩa rộng hơn, có thể không bao hàm mục đích trừng phạt rõ rệt).
  • Chinh phục (động từ): chinh phục, chế ngự làm cho khuất phục (có thể dùng trong cả chiến tranh các lĩnh vực khác như tình cảm, thiên nhiên).
  • Thảo phạt (động từ): đánh dẹp, trừng phạt (gần nghĩa nhất với "chinh phạt", thường dùng thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Thảo phạt: đánh dẹp, trừng trị.
  • Trừng phạt: trừng trị, làm cho biết sợ sửa lỗi (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong chiến tranh).
  • Bình định: dẹp yên, làm cho yên ổn (nhấn mạnh kết quả sau hành động chinh phạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xuất quân chinh phạt: ra quân để đi đánh dẹp, trừng phạt.
    • Nhà vua xuất quân chinh phạt phương Bắc.
  • Khởi binh chinh phạt: phát động binh lực để đi trừng phạt.
    • Vị tướng khởi binh chinh phạt vùng biên ải.
Thành ngữ liên quan
  • "Chinh Đông phạt Tây": Thành ngữ chỉ việc đem quân đi đánh dẹp khắp nơi, thể hiện quy mô lớn của các cuộc chiến tranh.
    • Vị hoàng đế ấy cả đời chinh Đông phạt Tây, mở mang bờ cõi.