chinh phục
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng sức mạnh (quân sự, chính trị) để đánh chiếm và làm chủ một vùng đất, một dân tộc: Hành động chế ngự và thiết lập quyền kiểm soát thông qua vũ lực hoặc quyền lực.
- Chế ngự, làm cho khuất phục, làm cho phải tuân theo: Hành động khắc phục, vượt qua những thứ trừu tượng, khó khăn hoặc chinh phục cảm xúc, tình cảm của người khác.
- Thu phục, giành được (tình cảm, sự ngưỡng mộ): Hành động chinh phục bằng tài năng, phẩm chất, sự thuyết phục để giành được sự yêu mến, tin tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các triều đại phong kiến thường muốn chinh phục thêm lãnh thổ. (Các triều đại phong kiến thường muốn mở rộng lãnh thổ bằng vũ lực.)
- Nhà thám hiểm quyết tâm chinh phục đỉnh núi cao nhất. (Nhà thám hiểm quyết tâm vượt qua/chế ngự đỉnh núi cao nhất.)
- Bài hát của cô ấy đã chinh phục trái tim của khán giả. (Bài hát của cô ấy đã thu phục/giành được tình cảm của khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chinh phục bản thân": vượt qua những giới hạn, điểm yếu của chính mình.
- Hành trình vĩ đại nhất là chinh phục chính bản thân mình. (Hành trình quan trọng nhất là vượt qua những hạn chế của bản thân.)
"chinh phục thử thách": vượt qua, hoàn thành một thử thách khó khăn.
- Anh ấy đã chinh phục mọi thử thách trong công việc. (Anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn trong công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Kẻ chinh phục (danh từ): người đi chinh phục, nhà chinh phục.
- Alexander Đại đế là một kẻ chinh phục lừng danh. (Alexander Đại đế là một nhà chinh phục nổi tiếng.)
Sự chinh phục (danh từ): hành động, quá trình chinh phục.
- Sự chinh phục thiên nhiên của con người là một quá trình dài. (Việc con người chế ngự thiên nhiên là một quá trình lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
- Chế ngự: khống chế, làm cho phải phục tùng (thường dùng cho thiên nhiên, cảm xúc).
- Xâm chiếm: dùng vũ lực để chiếm đất (mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Thu phục: làm cho khuất phục và quy phục (thường dùng về lòng người).
- Chinh phạt: đi đánh dẹp để mở rộng bờ cõi (từ cổ, thường dùng trong lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chinh phục lấy: nhấn mạnh nỗ lực giành lấy, thu phục lấy.
- Cô ấy muốn chinh phục lấy tình cảm của mọi người. (Cô ấy muốn bằng mọi cách giành được tình cảm của mọi người.)
Thành ngữ liên quan
- Chinh phục nhân tâm: thu phục, giành được lòng tin yêu của mọi người.
- Một nhà lãnh đạo giỏi là người biết cách chinh phục nhân tâm. (Một nhà lãnh đạo giỏi là người biết cách thu phục lòng người.)