chiottes

Học thuật
Thân thiện
chiottes

Les enfants évitent les chiottes sales dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Nhà xí, nhà vệ sinh: Từ lóng, thông tục để chỉ nơi đi vệ sinh. Từ này mang sắc thái rất suồng sã, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Où sont les chiottes, s'il te plaît ? (Nhà xíđâu vậy, làm ơn?)
    • Je vais aux chiottes. (Tôi đi nhà xí đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être aux chiottes" (thông tục cực mạnh): Ở trong tình trạng rất tồi tệ, hỏng bét, thảm hại.
    • Mon ordinateur est aux chiottes. (Máy tính của tôi hỏng bét rồi.)
    • Sa santé est aux chiottes. (Sức khỏe của anh ta thảm hại lắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chiotte (danh từ giống cái, số ít): Ít phổ biến hơn dạng số nhiều, nhưng đôi khi được dùng với cùng nghĩa.
  • Toilettes (danh từ giống cái, số nhiều): Nhà vệ sinh (từ trung tính, phổ biến nhất).
  • WC (danh từ giống đực, viết tắt): Nhà vệ sinh (từ thông dụng).
  • Cabinets (danh từ giống đực, số nhiều): Nhà vệ sinh (từ hơi , trang trọng hơn một chút).
Từ đồng nghĩa (thông tục/suồng sã)
  • Les gogues (danh từ giống cái, số nhiều): Nhà xí (tiếng lóng).
  • Les vécés (danh từ giống đực, số nhiều): Cách nói tắt, lóng của "WC".
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "chiottes" thuộc ngôn ngữ thông tục, suồng sã. Tuyệt đối không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, lịch sự, văn bản hành chính hoặc với người lạ, người cần sự tôn trọng.
  • Ngữ cảnh: Chỉ nên dùng trong hoàn cảnh rất thân mật, giữa bạn bè, hoặc để thể hiện sự bực tức, châm biếm. Từ trung tính an toàn để sử dụng"toilettes" hoặc "WC".
chiottes

Les enfants évitent les chiottes sales dans le parc.

danh từ giống cái (số nhiều)
  1. (thông tục) nhà xí