chipmuck
/'tʃipmʌk/ Cách viết khác : (chipmunk) /'tʃipmʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sóc chuột: Một loài động vật có vú nhỏ thuộc họ sóc, thường có sọc trên lưng, sống ở Bắc Mỹ và châu Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A chipmuck was gathering nuts for the winter. (Một con sóc chuột đang thu nhặt các loại hạt cho mùa đông.)
- We saw a family of chipmucks in the national park. (Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn sóc chuột trong công viên quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Chipmunk (n): Cách viết phổ biến hơn của "chipmuck", cùng chỉ loài sóc chuột.
Từ đồng nghĩa
- Ground squirrel: Sóc đất (một tên gọi chung cho các loài sóc sống trên mặt đất, có thể bao gồm sóc chuột).
danh từ
- (động vật học) sóc chuột